stomachache
danh từBản nhápUK /ˈstʌm.ək.eɪk/
đau bụng
a pain in your stomach
Lưu ý cho người Việt
- stomach đọc /ˈstʌm.ək/ — ch đọc /k/.
Câu ví dụ
I have a stomachache after lunch.
Tôi bị đau bụng sau bữa trưa.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.