EnHọc tiếng Anh

beach

danh từA1Bản nháp
UK /biːtʃ/

bãi biển

an area of sand next to the sea

Cụm từ hay đi kèm

  • on the beach

Lưu ý cho người Việt

  • /iː/ dài — đọc ngắn sẽ thành một từ tục. Luyện kỹ.

Câu ví dụ

  • It's about 10 km from my house to the beach.

    Từ nhà tôi ra biển khoảng 10 cây số.

  • We stayed at a small hotel near the beach.

    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.