EnHọc tiếng Anh

trip

danh từA1Bản nháp
UK /trɪp/

chuyến đi

a journey to a place and back again

Cụm từ hay đi kèm

  • a business trip
  • a day trip
  • go on a trip

Lưu ý cho người Việt

  • trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.

Câu ví dụ

  • It was a short trip, but we enjoyed it.

    Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.

  • She decided to save money for a trip to Japan.

    Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.

  • She is excited about her trip to Japan.

    Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.