EnHọc tiếng Anh

last

hạn định từA1Bản nháp
UK /lɑːst/US /læst/

trước (tuần/tháng/năm vừa qua)

the one before this one, e.g. the week before this

Cụm từ hay đi kèm

  • last week
  • last summer
  • last year

Lưu ý cho người Việt

  • Không dùng giới từ trước last: last Sunday (không nói *on last Sunday*).

Câu ví dụ

  • Last summer we travelled to Phu Quoc.

    Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.