EnHọc tiếng Anh

Buổi 14Bản nháp

Kể chuyện quá khứ

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễn

Quá khứ đơn (bất quy tắc) & quá khứ tiếp diễn

  • Quá khứ đơn bất quy tắc: go → went, see → saw, lose → lost (học thuộc)
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was / were + V-ing
  • While + S + was/were + V-ing, S + V2 (hành động dài bị hành động ngắn cắt ngang)
  • When + S + V2, S + was/were + V-ing

Nhiều động từ thường gặp có dạng quá khứ bất quy tắc, phải học thuộc (go → went, meet → met). Phủ định và câu hỏi vẫn dùng did + nguyên mẫu (I didn't go). Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) tả việc ĐANG diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Khi kể chuyện: hành động dài làm "nền" dùng quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn chen vào dùng quá khứ đơn: I was cooking when the phone rang.

Nguyên mẫuQuá khứNghĩa
gowentđi
seesawthấy
meetmetgặp
loselostmất
findfoundtìm thấy
breakbrokelàm vỡ
fallfellngã
hearheardnghe thấy
leaveleftrời đi
forgetforgotquên
  • while + quá khứ tiếp diễn; when thường + quá khứ đơn (hành động ngắn).
  • Không dùng quá khứ tiếp diễn với động từ trạng thái: I knew him (không nói *I was knowing him*).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Yesterday I goed to the market.

    ✓ Yesterday I went to the market.

    go là động từ bất quy tắc: went.

  • ✗ I didn't saw the accident.

    ✓ I didn't see the accident.

    Sau didn't dùng nguyên mẫu.

  • ✗ While I walked home, it started to rain.

    ✓ While I was walking home, it started to rain.

    Hành động đang diễn ra (dài) dùng quá khứ tiếp diễn.

  • ✗ They was watching TV.

    ✓ They were watching TV.

    They → were.

Ví dụ

  • While I was riding to work, I saw an accident.

    Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

  • I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

  • She was cooking dinner when she heard a strange noise.

    Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.

  • My brother fell off his bike and broke his arm.

    Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.

  • What happened? I didn't hear anything.

    Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.

Bản nháp — chờ duyệt

Động từ có hai tân ngữ: give me the book / give the book to me

  • S + V + người + vật → She gave me a book.
  • S + V + vật + to + người (give, send, lend, show, tell) → She gave a book to me.
  • S + V + vật + for + người (buy, make, cook) → He bought flowers for his mother.

Một số động từ cần hai tân ngữ: người nhận và vật được trao. Có hai trật tự: người đứng trước vật (không cần giới từ), hoặc vật đứng trước rồi thêm to/for + người. Dùng to với give, send, lend, show, tell (trao đến ai); dùng for với buy, make, cook (làm/mua giúp ai). Nếu vật là đại từ (it, them), đặt vật trước: Give it to me (không nói *Give me it*).

Động từNgười + vậtVật + giới từ + người
give (gave)She gave me a gift.She gave a gift to me.
send (sent)I sent him an email.I sent an email to him.
lend (lent)Lend me your pen.Lend your pen to me.
buy (bought)He bought his mum a cake.He bought a cake for his mum.
  • Người Việt hay dịch 'đưa cho tôi quyển sách' thành *give to me the book* — bỏ to khi người đứng ngay sau động từ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ She gave to me a book.

    ✓ She gave me a book.

    Người đứng ngay sau động từ thì không dùng to.

  • ✗ He bought a cake to his mother.

    ✓ He bought a cake for his mother.

    buy đi với for.

  • ✗ Can you give me it?

    ✓ Can you give it to me?

    Vật là đại từ (it) → đặt trước, thêm to.

  • ✗ My father told to me a funny story.

    ✓ My father told me a funny story.

    tell + người (không có to).

Ví dụ

  • My grandmother gave me a beautiful story book.

    Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.

  • I sent a message to my teacher last night.

    Tối qua tôi đã gửi tin nhắn cho cô giáo.

  • He bought flowers for his mother on her birthday.

    Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.

  • Could you lend me your umbrella? It's raining.

    Bạn cho mình mượn ô được không? Trời đang mưa.

Bản nháp — chờ duyệt