EnHọc tiếng Anh

forget

động từA1Bản nháp
UK /fəˈɡet/US /fɚˈɡet/

quên

to not remember

Dạng từ

Quá khứ
forgot
Phân từ II
forgotten

Câu ví dụ

  • I forgot my passport and left my luggage on the bus!

    Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!

  • I felt embarrassed when I forgot her name.

    Tôi thấy ngượng khi quên tên cô ấy.

  • I forgot my password again!

    Tôi lại quên mật khẩu rồi!

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.