lose
động từA1Bản nhápUK /luːz/
làm mất; thua
to be unable to find something; or to not win
Dạng từ
- Quá khứ
- lost
- Phân từ II
- lost
Lưu ý cho người Việt
- lose /luːz/ (mất) khác loose /luːs/ (lỏng).
Câu ví dụ
I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.