EnHọc tiếng Anh

buy

động từA1Bản nháp
UK /baɪ/

mua

to get something by paying money

Dạng từ

Quá khứ
bought
Phân từ II
bought

Lưu ý cho người Việt

  • bought /bɔːt/ — gh câm. Mua cho ai: buy somebody something / buy something FOR somebody.

Câu ví dụ

  • He bought flowers for his mother on her birthday.

    Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.