EnHọc tiếng Anh

find

động từA1Bản nháp
UK /faɪnd/

tìm thấy

to discover something you were looking for

Dạng từ

Quá khứ
found
Phân từ II
found

Lưu ý cho người Việt

  • find = tìm THẤY; look for = đang tìm.

Câu ví dụ

  • I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

  • I hope I'll find a good job soon.

    Tôi hy vọng sẽ sớm tìm được việc tốt.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.