EnHọc tiếng Anh

luckily

trạng từBản nháp
UK /ˈlʌk.əl.i/

may mắn thay

because of good luck

Lưu ý cho người Việt

  • Đứng đầu câu, có dấu phẩy: Luckily, nobody was hurt.

Câu ví dụ

  • I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.