hear
động từA1Bản nhápUK /hɪə/US /hɪr/
nghe thấy
to notice sounds with your ears
Dạng từ
- Quá khứ
- heard
- Phân từ II
- heard
Lưu ý cho người Việt
- heard /hɜːd/ — nguyên âm đổi hẳn so với hear /hɪə/.
Câu ví dụ
She was cooking dinner when she heard a strange noise.
Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.
What happened? I didn't hear anything.
Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.
We were surprised when we heard the news.
Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.