EnHọc tiếng Anh

at first

cụm từ cố địnhBản nháp
UK /ət ˈfɜːst/US /ət ˈfɝːst/

lúc đầu (sau đó thì khác)

at the beginning, before things changed

Lưu ý cho người Việt

  • At first I was scared, but then… — khác first (thứ nhất, liệt kê).

Câu ví dụ

  • At first I was scared, but then I felt better.

    Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.