EnHọc tiếng Anh

tonight

trạng từA1Bản nháp
UK /təˈnaɪt/

tối nay

this evening or night

Câu ví dụ

  • Don't worry, I promise I'll call you tonight.

    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

  • Let's go out for dinner tonight!

    Tối nay mình ra ngoài ăn tối đi!

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.