EnHọc tiếng Anh

promise

động từA2Bản nháp
UK /ˈprɒm.ɪs/US /ˈprɑː.mɪs/

Trọng âm: PRO-mise

hứa

to say that you will certainly do something

Dạng từ

Quá khứ
promised

Lưu ý cho người Việt

  • I promise I'll call you. — lời hứa thường đi với will.

Câu ví dụ

  • Don't worry, I promise I'll call you tonight.

    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.