EnHọc tiếng Anh

catchy

tính từBản nháp
UK /ˈkætʃ.i/

(giai điệu) bắt tai; dễ nhớ

(of music) easy to remember and pleasant

Dạng từ

So sánh hơn
catchier

Cụm từ hay đi kèm

  • a catchy song
  • a catchy tune

Câu ví dụ

  • This song is so catchy. I can't stop singing it!

    Bài hát này bắt tai quá. Tôi hát mãi không dừng được!

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.