/m/ cuối từ phải khép môi hẳn: museum, gym, some time. Không dừng ở nguyên âm.
Cách phát âm: Mím hai môi, hơi ra đằng mũi.
⚠ Cuối từ phải khép môi hẳn: home, some, time.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- some | sun
- team | teen
- same | sane
/m/ cuối từ phải khép môi hẳn: museum, gym, some time. Không dừng ở nguyên âm.
Cách phát âm: Mím hai môi, hơi ra đằng mũi.
⚠ Cuối từ phải khép môi hẳn: home, some, time.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
/n/ cuối từ: join, garden, concert (-n- giữa từ). Người miền Bắc chú ý không đọc n thành l.
Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi ra đằng mũi.
⚠ Người miền Bắc hay lẫn n/l: night khác light, no khác low.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
/dʒ/ trong enjoy, join, jogging: bắt đầu như /d/ rồi nhả ra, rung dây thanh. Không đọc thành 'gi' tiếng Việt.
Cách phát âm: Như /tʃ/ nhưng rung dây thanh.
⚠ Không đọc thành "gi"/"d" tiếng Việt (/z/): job khác zob. Cuối từ: orange, change, bridge.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
Trọng âm âm 2: pho-TO-gra-phy (khác PHO-to).
film /fɪlm/: một âm tiết, cụm /lm/ cuối — không thêm nguyên âm thành 'phi-lim'.
singer /ˈsɪŋ.ə/: /ŋ/ không bật /ɡ/ (khác finger /ˈfɪŋ.ɡə/).
won (quá khứ của win) đọc /wʌn/ giống hệt one — không đọc 'uôn'.