EnHọc tiếng Anh

Buổi 16Bản nháp

Sở thích & giải trí

Ngữ pháp: Động từ + to V / V-ing

/m/
mother summer home

/m/ cuối từ phải khép môi hẳn: museum, gym, some time. Không dừng ở nguyên âm.

Cách phát âm: Mím hai môi, hơi ra đằng mũi.

⚠ Cuối từ phải khép môi hẳn: home, some, time.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • some | sun
  • team | teen
  • same | sane
/n/
nose dinner ten

/n/ cuối từ: join, garden, concert (-n- giữa từ). Người miền Bắc chú ý không đọc n thành l.

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi ra đằng mũi.

⚠ Người miền Bắc hay lẫn n/l: night khác light, no khác low.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • night | light
  • thin | thing
  • sun | some
/dʒ/
jam orange bridge

/dʒ/ trong enjoy, join, jogging: bắt đầu như /d/ rồi nhả ra, rung dây thanh. Không đọc thành 'gi' tiếng Việt.

Cách phát âm: Như /tʃ/ nhưng rung dây thanh.

⚠ Không đọc thành "gi"/"d" tiếng Việt (/z/): job khác zob. Cuối từ: orange, change, bridge.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • jeep | cheap
  • ridge | rich
  • jet | yet
photographyUK /fəˈtɒɡ.rə.fi/US /fəˈtɑː.ɡrə.fi/

Trọng âm âm 2: pho-TO-gra-phy (khác PHO-to).

filmUK /fɪlm/

film /fɪlm/: một âm tiết, cụm /lm/ cuối — không thêm nguyên âm thành 'phi-lim'.

singerUK /ˈsɪŋ.ə/US /ˈsɪŋ.ɚ/

singer /ˈsɪŋ.ə/: /ŋ/ không bật /ɡ/ (khác finger /ˈfɪŋ.ɡə/).

winUK /wɪn/

won (quá khứ của win) đọc /wʌn/ giống hệt one — không đọc 'uôn'.