EnHọc tiếng Anh

Buổi 16Bản nháp

Sở thích & giải trí

Ngữ pháp: Động từ + to V / V-ing

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/58Đạt 0/58

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. hobby/ˈhɒb.i/

    sở thích

  2. free time/ˌfriː ˈtaɪm/

    thời gian rảnh

  3. enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/

    thích; tận hưởng

  4. collect/kəˈlekt/

    sưu tầm; thu thập

  5. photography/fəˈtɒɡ.rə.fi/

    nhiếp ảnh

  6. painting/ˈpeɪn.tɪŋ/

    hội họa; bức tranh

  7. gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/

    làm vườn

  8. camping/ˈkæm.pɪŋ/

    cắm trại

  9. board game/ˈbɔːd ˌɡeɪm/

    trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)

  10. chess/tʃes/

    cờ vua

  11. concert/ˈkɒn.sət/

    buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc

  12. museum/mjuːˈziː.əm/

    bảo tàng

  13. go out/ˌɡəʊ ˈaʊt/

    ra ngoài chơi; đi chơi

  14. hang out/ˌhæŋ ˈaʊt/

    đi chơi; tụ tập (thân mật)

  15. relax/rɪˈlæks/

    thư giãn; nghỉ ngơi

  16. join/dʒɔɪn/

    tham gia; gia nhập

  17. club/klʌb/

    câu lạc bộ

  18. practise/ˈpræk.tɪs/

    luyện tập

  19. musical instrument/ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

    nhạc cụ

  20. mind/maɪnd/

    phiền; ngại

  21. film/fɪlm/

    bộ phim

  22. cinema/ˈsɪn.ə.mə/

    rạp chiếu phim

  23. actor/ˈæk.tə/

    diễn viên

  24. plot/plɒt/

    cốt truyện

  25. special effects/ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/

    kỹ xảo; hiệu ứng đặc biệt (phim)

  26. singer/ˈsɪŋ.ə/

    ca sĩ

  27. band/bænd/

    ban nhạc; nhóm nhạc

  28. fan/fæn/

    người hâm mộ

  29. catchy/ˈkætʃ.i/

    (giai điệu) bắt tai; dễ nhớ

  30. football/ˈfʊt.bɔːl/

    bóng đá

  31. basketball/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

    bóng rổ

  32. swimming/ˈswɪm.ɪŋ/

    bơi lội

  33. team/tiːm/

    đội

  34. match/mætʃ/

    trận đấu

  35. player/ˈpleɪ.ə/

    cầu thủ; người chơi

  36. coach/kəʊtʃ/

    huấn luyện viên

  37. score/skɔː/

    ghi bàn; ghi điểm

  38. win/wɪn/

    thắng

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I enjoy reading books in my free time.

    Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

  2. My brother wants to learn a musical instrument.

    Anh trai tôi muốn học một loại nhạc cụ.

  3. We often go camping at the weekend.

    Cuối tuần chúng tôi hay đi cắm trại.

  4. Do you mind turning off the music?

    Bạn tắt nhạc giúp tôi được không?

  5. Last month she decided to join a photography club.

    Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.

  6. I'd like to go to the concert on Saturday.

    Tôi muốn đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.

  7. My father loves gardening.

    Bố tôi rất thích làm vườn.

  8. Please stop playing games and finish your homework!

    Thôi chơi điện tử và làm xong bài tập đi!

  9. I enjoy watching films at the cinema with my friends.

    Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.

  10. This song is so catchy. I can't stop singing it!

    Bài hát này bắt tai quá. Tôi hát mãi không dừng được!

  11. My brother enjoys playing football with his friends after school.

    Em trai tôi thích đá bóng với bạn sau giờ học.

  12. Our team won the match last night.

    Tối qua đội chúng tôi thắng trận.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:What do you like doing in your free time?

    Lúc rảnh bạn thích làm gì?

  2. B:I love taking photos. I joined a photography club last month.

    Mình rất thích chụp ảnh. Tháng trước mình đã vào một câu lạc bộ nhiếp ảnh.

  3. A:That sounds fun! Do you go out a lot?

    Nghe vui đấy! Bạn có hay ra ngoài không?

  4. B:Yes, I enjoy walking around the Old Quarter with my camera. What about you?

    Có, mình thích đi dạo quanh Phố Cổ với máy ảnh. Còn bạn?

  5. A:I'm learning to play the guitar. I practise every evening.

    Mình đang học chơi guitar. Tối nào mình cũng tập.

  6. B:Wow! Do you want to play at our club party next week?

    Hay quá! Tuần sau bạn có muốn chơi đàn ở bữa tiệc của câu lạc bộ mình không?

  7. A:I'm not very good yet, but I don't mind trying.

    Mình chưa giỏi lắm, nhưng mình không ngại thử.

  8. B:Great! I hope to see you there.

    Tuyệt! Mong gặp bạn ở đó.