Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
hobby/ˈhɒb.i/
sở thích
free time/ˌfriː ˈtaɪm/
thời gian rảnh
enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/
thích; tận hưởng
collect/kəˈlekt/
sưu tầm; thu thập
photography/fəˈtɒɡ.rə.fi/
nhiếp ảnh
painting/ˈpeɪn.tɪŋ/
hội họa; bức tranh
gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/
làm vườn
camping/ˈkæm.pɪŋ/
cắm trại
board game/ˈbɔːd ˌɡeɪm/
trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
chess/tʃes/
cờ vua
concert/ˈkɒn.sət/
buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc
museum/mjuːˈziː.əm/
bảo tàng
go out/ˌɡəʊ ˈaʊt/
ra ngoài chơi; đi chơi
hang out/ˌhæŋ ˈaʊt/
đi chơi; tụ tập (thân mật)
relax/rɪˈlæks/
thư giãn; nghỉ ngơi
join/dʒɔɪn/
tham gia; gia nhập
club/klʌb/
câu lạc bộ
practise/ˈpræk.tɪs/
luyện tập
musical instrument/ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/
nhạc cụ
mind/maɪnd/
phiền; ngại
film/fɪlm/
bộ phim
cinema/ˈsɪn.ə.mə/
rạp chiếu phim
actor/ˈæk.tə/
diễn viên
plot/plɒt/
cốt truyện
special effects/ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/
kỹ xảo; hiệu ứng đặc biệt (phim)
singer/ˈsɪŋ.ə/
ca sĩ
band/bænd/
ban nhạc; nhóm nhạc
fan/fæn/
người hâm mộ
catchy/ˈkætʃ.i/
(giai điệu) bắt tai; dễ nhớ
football/ˈfʊt.bɔːl/
bóng đá
basketball/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/
bóng rổ
swimming/ˈswɪm.ɪŋ/
bơi lội
team/tiːm/
đội
match/mætʃ/
trận đấu
player/ˈpleɪ.ə/
cầu thủ; người chơi
coach/kəʊtʃ/
huấn luyện viên
score/skɔː/
ghi bàn; ghi điểm
win/wɪn/
thắng
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
I enjoy reading books in my free time.
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
My brother wants to learn a musical instrument.
Anh trai tôi muốn học một loại nhạc cụ.
We often go camping at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi hay đi cắm trại.
Do you mind turning off the music?
Bạn tắt nhạc giúp tôi được không?
Last month she decided to join a photography club.
Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.
I'd like to go to the concert on Saturday.
Tôi muốn đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
My father loves gardening.
Bố tôi rất thích làm vườn.
Please stop playing games and finish your homework!
Thôi chơi điện tử và làm xong bài tập đi!
I enjoy watching films at the cinema with my friends.
Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.
This song is so catchy. I can't stop singing it!
Bài hát này bắt tai quá. Tôi hát mãi không dừng được!
My brother enjoys playing football with his friends after school.
Em trai tôi thích đá bóng với bạn sau giờ học.
Our team won the match last night.
Tối qua đội chúng tôi thắng trận.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:What do you like doing in your free time?
Lúc rảnh bạn thích làm gì?
B:I love taking photos. I joined a photography club last month.
Mình rất thích chụp ảnh. Tháng trước mình đã vào một câu lạc bộ nhiếp ảnh.
A:That sounds fun! Do you go out a lot?
Nghe vui đấy! Bạn có hay ra ngoài không?
B:Yes, I enjoy walking around the Old Quarter with my camera. What about you?
Có, mình thích đi dạo quanh Phố Cổ với máy ảnh. Còn bạn?
A:I'm learning to play the guitar. I practise every evening.
Mình đang học chơi guitar. Tối nào mình cũng tập.
B:Wow! Do you want to play at our club party next week?
Hay quá! Tuần sau bạn có muốn chơi đàn ở bữa tiệc của câu lạc bộ mình không?
A:I'm not very good yet, but I don't mind trying.
Mình chưa giỏi lắm, nhưng mình không ngại thử.
B:Great! I hope to see you there.
Tuyệt! Mong gặp bạn ở đó.