EnHọc tiếng Anh

go out

cụm động từBản nháp
UK /ˌɡəʊ ˈaʊt/US /ˌɡoʊ ˈaʊt/

ra ngoài chơi; đi chơi

to leave home to have fun

Dạng từ

Quá khứ
went out

Cụm từ hay đi kèm

  • go out for dinner

Câu ví dụ

  • Let's go out for dinner tonight!

    Tối nay mình ra ngoài ăn tối đi!

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.