EnHọc tiếng Anh

singer

danh từA1Bản nháp
UK /ˈsɪŋ.ə/US /ˈsɪŋ.ɚ/

ca sĩ

a person who sings

Lưu ý cho người Việt

  • /ŋ/ không bật /ɡ/: SING-ơ, không đọc 'sin-gơ'.

Câu ví dụ

  • My sister wants to become a singer.

    Em gái tôi muốn trở thành ca sĩ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.