EnHọc tiếng Anh

free time

cụm danh từBản nháp
UK /ˌfriː ˈtaɪm/

thời gian rảnh

time when you are not working or studying

Cụm từ hay đi kèm

  • in my free time

Lưu ý cho người Việt

  • Không đếm được: in my free time (không nói *in my free times*).

Câu ví dụ

  • I enjoy reading books in my free time.

    Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.