EnHọc tiếng Anh

basketball

danh từA2Bản nháp
UK /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/US /ˈbæs.kət.bɑːl/

bóng rổ

a game where players throw a ball through a high ring

Cụm từ hay đi kèm

  • play basketball

Câu ví dụ

  • I love watching basketball, but I'm not tall enough to play it.

    Tôi mê xem bóng rổ nhưng không đủ cao để chơi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.