slowly
trạng từA2Bản nhápUK /ˈsləʊ.li/US /ˈsloʊ.li/
chậm rãi
at a low speed
Câu ví dụ
Please speak slowly. I'm confused.
Làm ơn nói chậm thôi. Tôi đang rối quá.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.
chậm rãi
at a low speed
Please speak slowly. I'm confused.
Làm ơn nói chậm thôi. Tôi đang rối quá.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.