tired
tính từA1Bản nhápUK /taɪəd/US /taɪrd/
mệt
needing rest or sleep
Cụm từ hay đi kèm
- tired of something (chán ngấy)
Lưu ý cho người Việt
- Chỉ 1 âm tiết: /taɪəd/, không đọc 'tai-rờ'.
Câu ví dụ
After a tiring day at work, I felt very tired.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.