EnHọc tiếng Anh

easily

trạng từA2Bản nháp
UK /ˈiː.zəl.i/

dễ dàng

without difficulty

Lưu ý cho người Việt

  • easy → easily (y → i + ly).

Câu ví dụ

  • My teacher explains things so clearly that I understand them easily.

    Cô giáo giảng rõ đến mức tôi hiểu rất dễ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.