EnHọc tiếng Anh

bored

tính từA1Bản nháp
UK /bɔːd/US /bɔːrd/

chán (cảm thấy)

feeling tired because nothing is interesting

Cụm từ hay đi kèm

  • bored with something

Lưu ý cho người Việt

  • I'm bored = tôi thấy chán. I'm boring = tôi là người nhạt nhẽo!

Câu ví dụ

  • I am bored. This film is really boring.

    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.