EnHọc tiếng Anh

loudly

trạng từA2Bản nháp
UK /ˈlaʊd.li/

to; ầm ĩ

making a lot of noise

Câu ví dụ

  • The children are laughing loudly in the garden.

    Bọn trẻ đang cười ầm ĩ trong vườn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.