EnHọc tiếng Anh

disappointed

tính từB1Bản nháp
UK /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/US /ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/

Trọng âm: dis-ap-POINT-ed

thất vọng (cảm thấy)

sad because something was not as good as you hoped

Cụm từ hay đi kèm

  • disappointed with something/someone

Câu ví dụ

  • We were disappointed with the hotel.

    Chúng tôi thất vọng về khách sạn.

  • I played badly and felt disappointed.

    Tôi chơi tệ và thấy thất vọng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.