EnHọc tiếng Anh

well

trạng từA1Bản nháp
UK /wel/

tốt; giỏi (cách làm)

in a good way

Dạng từ

So sánh hơn
better
So sánh nhất
best

Lưu ý cho người Việt

  • Trạng từ của good là well (không nói *goodly*): She sings well.

Câu ví dụ

  • She was nervous, but she answered all the questions well.

    Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.