EnHọc tiếng Anh

quietly

trạng từA2Bản nháp
UK /ˈkwaɪ.ət.li/

nhẹ nhàng; khẽ

making very little noise

Lưu ý cho người Việt

  • quiet /ˈkwaɪ.ət/ (yên tĩnh) ≠ quite /kwaɪt/ (khá).

Câu ví dụ

  • She closed the door quietly because the baby was sleeping.

    Cô ấy khẽ đóng cửa vì em bé đang ngủ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.