EnHọc tiếng Anh

embarrassed

tính từB1Bản nháp
UK /ɪmˈbær.əst/US /ɪmˈber.əst/

Trọng âm: em-BAR-rassed

xấu hổ; ngượng (cảm thấy)

feeling silly or ashamed in front of others

Lưu ý cho người Việt

  • Chính tả: 2 r, 2 s. -ed sau /s/ đọc /t/.

Câu ví dụ

  • I felt embarrassed when I forgot her name.

    Tôi thấy ngượng khi quên tên cô ấy.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.