EnHọc tiếng Anh

talk to

cụm động từBản nháp
UK /ˈtɔːk tuː/US /ˈtɑːk tuː/

nói chuyện với

to have a conversation with someone

Lưu ý cho người Việt

  • Chữ l câm: /tɔːk/. talk to/with someone.

Câu ví dụ

  • Can I talk to the manager, please?

    Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.