sản xuất
Trọng âm: pro-DUCE
The factory produces a thousand cars a day.
Nhà máy sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
⚠ Động từ nhấn âm 2 (pro-DUCE); danh từ produce (nông sản) nhấn âm 1.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sản xuất
Trọng âm: pro-DUCE
The factory produces a thousand cars a day.
Nhà máy sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
⚠ Động từ nhấn âm 2 (pro-DUCE); danh từ produce (nông sản) nhấn âm 1.
xây; xây dựng
quá khứ: built · phân từ II: built
This bridge was built more than a hundred years ago.
Cây cầu này được xây hơn một trăm năm trước.
⚠ Bất quy tắc: build – built – built. Chữ u câm.
phát minh
The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
Điện thoại do Alexander Graham Bell phát minh.
⚠ invent = tạo ra cái chưa từng có; discover = tìm ra cái đã tồn tại.
phát minh; sáng chế
Trọng âm: in-VEN-tion
The internet is a great invention.
Internet là một phát minh vĩ đại.
khám phá; phát hiện
Penicillin was discovered in 1928.
Penicillin được phát hiện năm 1928.
thiết kế
Was this house designed by a famous architect?
Ngôi nhà này có phải do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế không?
⚠ g câm, s đọc /z/: di-ZAIN.
trồng; lớn lên
quá khứ: grew · phân từ II: grown
Coffee is grown in Dak Lak.
Cà phê được trồng ở Đắk Lắk.
⚠ Bất quy tắc: grow – grew – grown. Bị động: Coffee is grown in Dak Lak.
xuất khẩu
Trọng âm: ex-PORT
Vietnamese rice is exported to many countries.
Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.
⚠ Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT), danh từ nhấn âm 1 (EX-port) — quy tắc Buổi 0.
nhập khẩu
Trọng âm: im-PORT
Vietnam imports a lot of oil.
Việt Nam nhập khẩu nhiều dầu mỏ.
nhà máy
số nhiều: factories
The factory produces a thousand cars a day.
Nhà máy sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
sản phẩm
Trọng âm: PRO-duct
This shop sells local products.
Cửa hàng này bán sản phẩm địa phương.
chất liệu; vật liệu
Trọng âm: ma-TE-ri-al
What material is this shirt made of?
Chiếc áo này làm bằng chất liệu gì?
nhựa
These bags are made of plastic.
Những chiếc túi này làm bằng nhựa.
gỗ
The table is made of wood.
Cái bàn làm bằng gỗ.
lụa
Hoi An is famous for its silk.
Hội An nổi tiếng về lụa.
làm bằng tay; thủ công
My mother gave me a handmade bag.
Mẹ tặng tôi một chiếc túi làm thủ công.
dịch (ngôn ngữ)
This book is translated into twenty languages.
Cuốn sách này được dịch ra hai mươi thứ tiếng.
⚠ translate FROM A INTO B (không dùng *to* hay *sang*).
tái chế
Trọng âm: re-CY-cle
In my city, paper and plastic are recycled.
Ở thành phố tôi, giấy và nhựa được tái chế.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.