EnHọc tiếng Anh

Buổi 19Bản nháp

Câu bị động cơ bản

Ngữ pháp: Bị động hiện tại đơn và quá khứ đơn

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • produceđộng từA2
    UK /prəˈdʒuːs/US /prəˈduːs/

    sản xuất

    Trọng âm: pro-DUCE

    The factory produces a thousand cars a day.
    Nhà máy sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

    ⚠ Động từ nhấn âm 2 (pro-DUCE); danh từ produce (nông sản) nhấn âm 1.

  • buildđộng từA1
    UK /bɪld/

    xây; xây dựng

    quá khứ: built · phân từ II: built

    This bridge was built more than a hundred years ago.
    Cây cầu này được xây hơn một trăm năm trước.

    ⚠ Bất quy tắc: build – built – built. Chữ u câm.

  • inventđộng từA2
    UK /ɪnˈvent/

    phát minh

    The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
    Điện thoại do Alexander Graham Bell phát minh.

    ⚠ invent = tạo ra cái chưa từng có; discover = tìm ra cái đã tồn tại.

  • inventiondanh từA2
    UK /ɪnˈven.ʃən/

    phát minh; sáng chế

    Trọng âm: in-VEN-tion

    The internet is a great invention.
    Internet là một phát minh vĩ đại.

  • discoverđộng từA2
    UK /dɪˈskʌv.ə/US /dɪˈskʌv.ɚ/

    khám phá; phát hiện

    Penicillin was discovered in 1928.
    Penicillin được phát hiện năm 1928.

  • designđộng từA1
    UK /dɪˈzaɪn/

    thiết kế

    Was this house designed by a famous architect?
    Ngôi nhà này có phải do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế không?

    ⚠ g câm, s đọc /z/: di-ZAIN.

  • growđộng từA1
    UK /ɡrəʊ/US /ɡroʊ/

    trồng; lớn lên

    quá khứ: grew · phân từ II: grown

    Coffee is grown in Dak Lak.
    Cà phê được trồng ở Đắk Lắk.

    ⚠ Bất quy tắc: grow – grew – grown. Bị động: Coffee is grown in Dak Lak.

  • exportđộng từB1
    UK /ɪkˈspɔːt/US /ɪkˈspɔːrt/

    xuất khẩu

    Trọng âm: ex-PORT

    Vietnamese rice is exported to many countries.
    Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.

    ⚠ Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT), danh từ nhấn âm 1 (EX-port) — quy tắc Buổi 0.

  • importđộng từB1
    UK /ɪmˈpɔːt/US /ɪmˈpɔːrt/

    nhập khẩu

    Trọng âm: im-PORT

    Vietnam imports a lot of oil.
    Việt Nam nhập khẩu nhiều dầu mỏ.

  • factorydanh từA2
    UK /ˈfæk.tər.i/US /ˈfæk.tɚ.i/

    nhà máy

    số nhiều: factories

    The factory produces a thousand cars a day.
    Nhà máy sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

  • productdanh từA1
    UK /ˈprɒd.ʌkt/US /ˈprɑː.dʌkt/

    sản phẩm

    Trọng âm: PRO-duct

    This shop sells local products.
    Cửa hàng này bán sản phẩm địa phương.

  • materialdanh từA2
    UK /məˈtɪə.ri.əl/US /məˈtɪr.i.əl/

    chất liệu; vật liệu

    Trọng âm: ma-TE-ri-al

    What material is this shirt made of?
    Chiếc áo này làm bằng chất liệu gì?

  • plasticdanh từA2
    UK /ˈplæs.tɪk/

    nhựa

    These bags are made of plastic.
    Những chiếc túi này làm bằng nhựa.

  • wooddanh từA2
    UK /wʊd/

    gỗ

    The table is made of wood.
    Cái bàn làm bằng gỗ.

  • silkdanh từB2
    UK /sɪlk/

    lụa

    Hoi An is famous for its silk.
    Hội An nổi tiếng về lụa.

  • handmadetính từ
    UK /ˌhændˈmeɪd/

    làm bằng tay; thủ công

    My mother gave me a handmade bag.
    Mẹ tặng tôi một chiếc túi làm thủ công.

  • translateđộng từB1
    UK /trænzˈleɪt/US /trænsˈleɪt/

    dịch (ngôn ngữ)

    This book is translated into twenty languages.
    Cuốn sách này được dịch ra hai mươi thứ tiếng.

    ⚠ translate FROM A INTO B (không dùng *to* hay *sang*).

  • recycleđộng từA2
    UK /ˌriːˈsaɪ.kəl/

    tái chế

    Trọng âm: re-CY-cle

    In my city, paper and plastic are recycled.
    Ở thành phố tôi, giấy và nhựa được tái chế.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →