product
danh từA1Bản nhápUK /ˈprɒd.ʌkt/US /ˈprɑː.dʌkt/
Trọng âm: PRO-duct
sản phẩm
something that is made to be sold
Cụm từ hay đi kèm
- local products
Câu ví dụ
This shop sells local products.
Cửa hàng này bán sản phẩm địa phương.
This shop sells environmentally friendly products.
Cửa hàng này bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.