EnHọc tiếng Anh

Buổi 19Bản nháp

Câu bị động cơ bản

Ngữ pháp: Bị động hiện tại đơn và quá khứ đơn

/k/
key school book

/k/ bật hơi và giữ ở cuối từ: product, plastic, factory. Không nuốt âm cuối.

Cách phát âm: Cuống lưỡi chạm vòm mềm, bật hơi.

⚠ Giữ /k/ cuối từ: book, like, week — tiếng Việt "c" cuối thường không bật.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • coat | goat
  • back | bag
  • card | guard
/g/
girl go big

/ɡ/ rung dây thanh: grow, grown, design (g câm!). Cặp luyện: coat – goat.

Cách phát âm: Cuống lưỡi chạm vòm mềm, có rung dây thanh.

⚠ big khác bick; bag khác back.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • goat | coat
  • bag | back
  • guard | card
/j/
yes you year

/j/ trong produce (Anh-Anh /prəˈdʒuː-/, nhiều người đọc /djuː/), use, university.

Cách phát âm: Lưỡi nâng cao như đọc "i" rồi lướt nhanh sang nguyên âm sau (giống "d" giọng miền Nam: "dê").

⚠ Không bỏ: year khác ear. Có trong u đọc /juː/: use, music, university.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • year | ear
  • yet | jet
  • yes | less
/ɔɪ/
boy enjoy noise

/ɔɪ/ trong oil, choice, enjoy: trượt 'o' sang 'i'.

Cách phát âm: Trượt từ "o" sang "i": "oi".

⚠ Gần "oi" tiếng Việt, dễ.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • boy | buy
  • toy | tie
  • oil | aisle
exportUK /ɪkˈspɔːt/US /ɪkˈspɔːrt/

Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT, im-PORT, pro-DUCE); danh từ nhấn âm 1 (EX-port, IM-port, PRO-duct).