/k/ bật hơi và giữ ở cuối từ: product, plastic, factory. Không nuốt âm cuối.
Cách phát âm: Cuống lưỡi chạm vòm mềm, bật hơi.
⚠ Giữ /k/ cuối từ: book, like, week — tiếng Việt "c" cuối thường không bật.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- coat | goat
- back | bag
- card | guard
/ɡ/ rung dây thanh: grow, grown, design (g câm!). Cặp luyện: coat – goat.
Cách phát âm: Cuống lưỡi chạm vòm mềm, có rung dây thanh.
⚠ big khác bick; bag khác back.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- goat | coat
- bag | back
- guard | card
/j/ trong produce (Anh-Anh /prəˈdʒuː-/, nhiều người đọc /djuː/), use, university.
Cách phát âm: Lưỡi nâng cao như đọc "i" rồi lướt nhanh sang nguyên âm sau (giống "d" giọng miền Nam: "dê").
⚠ Không bỏ: year khác ear. Có trong u đọc /juː/: use, music, university.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- year | ear
- yet | jet
- yes | less
/ɔɪ/ trong oil, choice, enjoy: trượt 'o' sang 'i'.
Cách phát âm: Trượt từ "o" sang "i": "oi".
⚠ Gần "oi" tiếng Việt, dễ.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- boy | buy
- toy | tie
- oil | aisle
exportUK /ɪkˈspɔːt/US /ɪkˈspɔːrt/ Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT, im-PORT, pro-DUCE); danh từ nhấn âm 1 (EX-port, IM-port, PRO-duct).