tính cách
Trọng âm: per-so-NA-li-ty
I look like my mother, but my personality is like my father's.
Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
tính cách
Trọng âm: per-so-NA-li-ty
I look like my mother, but my personality is like my father's.
Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.
quê quán; quê nhà
Trọng âm: HOME-town
My hometown is smaller than Hanoi, but to me it is the most beautiful place in the world.
Quê tôi nhỏ hơn Hà Nội, nhưng với tôi đó là nơi đẹp nhất thế giới.
làm nghề
ngôi 3: works as
I live in Da Nang and I work as a nurse.
Tôi sống ở Đà Nẵng và làm y tá.
⚠ work as + nghề (không có to be): I work as a nurse = I am a nurse.
bài tập về nhà
My brother isn't doing his homework. He is playing games.
Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.
⚠ Không đếm được: không nói *a homework* hay *homeworks*. Dùng do homework, không dùng *make homework*.
kỳ thi; bài thi
Trọng âm: ex-AM
At the moment I'm studying for an important exam.
Hiện giờ tôi đang ôn cho một kỳ thi quan trọng.
đồng nghiệp
Trọng âm: COL-league
I like my colleagues. They are very friendly.
Tôi quý các đồng nghiệp. Họ rất thân thiện.
⚠ Đọc 2 âm tiết: KOL-iːg, -gue câm.
chợ; thị trường
Yesterday I went to the market and bought some fruit.
Hôm qua tôi đi chợ và mua ít hoa quả.
rẻ
so sánh hơn: cheaper · so sánh nhất: cheapest
This is the cheapest shop in the market.
Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.
⚠ /iː/ dài: cheap khác chip.
đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)
I commute to work every day. It takes forty minutes.
Ngày nào tôi cũng đi làm, mất bốn mươi phút.
⚠ Hay gặp trong IELTS Speaking Part 1: How do you commute to work?
phương tiện giao thông công cộng
Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.
⚠ Không đếm được, không có a. Anh-Mỹ: public transportation.
thời tiết
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.
⚠ Không đếm được: the weather is nice (không nói *a nice weather*). Đừng nhầm với whether (liệu).
chuyến đi
It was a short trip, but we enjoyed it.
Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.
⚠ trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.
lên kế hoạch; dự định
quá khứ: planned · V-ing: planning
We planned our holiday very carefully.
Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.
⚠ plan TO + V: I plan to study abroad. Nhân đôi n: planned, planning.
sở thích
số nhiều: hobbies
What's your hobby? I collect stamps.
Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.
⚠ Hỏi: What are your hobbies? / What do you do in your free time?
háo hức; phấn khích (cảm thấy)
She is excited about her trip to Japan.
Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.
đồng ý với
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.
nổi tiếng về
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.