EnHọc tiếng Anh

Buổi 20Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 1

Kỹ năng: Ôn tập tổng hợp

Ngữ pháp: Hệ thống các thì đã học + kiểm tra 4 kỹ năng

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • personalitydanh từA2
    UK /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/US /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/

    tính cách

    Trọng âm: per-so-NA-li-ty

    I look like my mother, but my personality is like my father's.
    Tôi trông giống mẹ, nhưng tính cách lại giống bố.

  • hometowndanh từ
    UK /ˈhəʊm.taʊn/US /ˈhoʊm.taʊn/

    quê quán; quê nhà

    Trọng âm: HOME-town

    My hometown is smaller than Hanoi, but to me it is the most beautiful place in the world.
    Quê tôi nhỏ hơn Hà Nội, nhưng với tôi đó là nơi đẹp nhất thế giới.

  • work ascụm động từ
    UK /ˈwɜːk æz/US /ˈwɝːk æz/

    làm nghề

    ngôi 3: works as

    I live in Da Nang and I work as a nurse.
    Tôi sống ở Đà Nẵng và làm y tá.

    ⚠ work as + nghề (không có to be): I work as a nurse = I am a nurse.

  • homeworkdanh từA1
    UK /ˈhəʊm.wɜːk/US /ˈhoʊm.wɝːk/

    bài tập về nhà

    My brother isn't doing his homework. He is playing games.
    Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.

    ⚠ Không đếm được: không nói *a homework* hay *homeworks*. Dùng do homework, không dùng *make homework*.

  • examdanh từA1
    UK /ɪɡˈzæm/

    kỳ thi; bài thi

    Trọng âm: ex-AM

    At the moment I'm studying for an important exam.
    Hiện giờ tôi đang ôn cho một kỳ thi quan trọng.

  • colleaguedanh từA2
    UK /ˈkɒl.iːɡ/US /ˈkɑː.liːɡ/

    đồng nghiệp

    Trọng âm: COL-league

    I like my colleagues. They are very friendly.
    Tôi quý các đồng nghiệp. Họ rất thân thiện.

    ⚠ Đọc 2 âm tiết: KOL-iːg, -gue câm.

  • marketdanh từA1
    UK /ˈmɑː.kɪt/US /ˈmɑːr.kɪt/

    chợ; thị trường

    Yesterday I went to the market and bought some fruit.
    Hôm qua tôi đi chợ và mua ít hoa quả.

  • cheaptính từA1
    UK /tʃiːp/

    rẻ

    so sánh hơn: cheaper · so sánh nhất: cheapest

    This is the cheapest shop in the market.
    Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.

    ⚠ /iː/ dài: cheap khác chip.

  • commuteđộng từ
    UK /kəˈmjuːt/

    đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)

    I commute to work every day. It takes forty minutes.
    Ngày nào tôi cũng đi làm, mất bốn mươi phút.

    ⚠ Hay gặp trong IELTS Speaking Part 1: How do you commute to work?

  • public transportcụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/US /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/

    phương tiện giao thông công cộng

    Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
    Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.

    ⚠ Không đếm được, không có a. Anh-Mỹ: public transportation.

  • weatherdanh từA1
    UK /ˈweð.ə/US /ˈweð.ɚ/

    thời tiết

    Da Lat is famous for its cool weather.
    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

    ⚠ Không đếm được: the weather is nice (không nói *a nice weather*). Đừng nhầm với whether (liệu).

  • tripdanh từA1
    UK /trɪp/

    chuyến đi

    It was a short trip, but we enjoyed it.
    Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.

    ⚠ trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.

  • planđộng từA1
    UK /plæn/

    lên kế hoạch; dự định

    quá khứ: planned · V-ing: planning

    We planned our holiday very carefully.
    Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.

    ⚠ plan TO + V: I plan to study abroad. Nhân đôi n: planned, planning.

  • hobbydanh từA1
    UK /ˈhɒb.i/US /ˈhɑː.bi/

    sở thích

    số nhiều: hobbies

    What's your hobby? I collect stamps.
    Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.

    ⚠ Hỏi: What are your hobbies? / What do you do in your free time?

  • excitedtính từA1
    UK /ɪkˈsaɪ.tɪd/US /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

    háo hức; phấn khích (cảm thấy)

    She is excited about her trip to Japan.
    Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.

  • agree withcụm động từ
    UK /əˈɡriː wɪð/

    đồng ý với

    I agree with you.
    Tôi đồng ý với bạn.

    ⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.

  • famous forcụm từ cố định
    UK /ˈfeɪ.məs fə/US /ˈfeɪ.məs fɚ/

    nổi tiếng về

    Da Lat is famous for its cool weather.
    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

Ôn các từ này bằng flashcard →