EnHọc tiếng Anh

Buổi 21Bản nháp

Giáo dục · Reading: Skimming & Scanning

Kỹ năng: Reading — skimming & scanning

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • educationdanh từA2
    UK /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/US /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/

    giáo dục; sự học hành

    Trọng âm: e-du-CA-tion

    My lecturer has written three books about education.
    Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.

    ⚠ Thường không đếm được: Education is important. Nhưng nói được: a good education.

  • higher educationcụm danh từ
    UK /ˌhaɪ.ər ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/US /ˌhaɪ.ɚ ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/

    giáo dục đại học; bậc học sau phổ thông

    The cost of higher education has increased a lot recently.
    Chi phí học đại học gần đây đã tăng nhiều.

    ⚠ Không có mạo từ: go into higher education (không nói *the higher education*).

  • curriculumdanh từB2
    UK /kəˈrɪk.jə.ləm/

    chương trình học; chương trình giảng dạy

    Trọng âm: cu-RI-cu-lum

    số nhiều: curricula

    Our school has used a new curriculum since 2020.
    Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.

    ⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.

  • tuition feecụm danh từ
    UK /tjuˈɪʃ.ən fiː/US /tuˈɪʃ.ən fiː/

    học phí

    Tuition fees at private universities are very high.
    Học phí ở các trường đại học tư rất cao.

    ⚠ Thường dùng số nhiều: tuition fees are high.

  • qualificationdanh từB1
    UK /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/US /ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

    bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn

    Trọng âm: qua-li-fi-CA-tion

    A good qualification can help you find a better job.
    Một tấm bằng tốt có thể giúp bạn tìm được việc tốt hơn.

  • degreedanh từA2
    UK /dɪˈɡriː/

    độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị

    Trọng âm: de-GREE

    She has a degree in business from a university in Hanoi.
    Cô ấy có bằng cử nhân kinh doanh của một trường đại học ở Hà Nội.

    ⚠ Số nhiều có -s: thirty degrees.

  • knowledgedanh từA2
    UK /ˈnɒl.ɪdʒ/US /ˈnɑː.lɪdʒ/

    kiến thức; hiểu biết

    Trọng âm: KNOW-ledge

    You can gain a lot of knowledge from books.
    Bạn có thể thu được nhiều kiến thức từ sách.

    ⚠ Không đếm được: không nói *knowledges*, *a knowledge*.

  • skilldanh từA1
    UK /skɪl/

    kỹ năng

    She has improved her writing skills this year.
    Năm nay cô ấy đã cải thiện kỹ năng viết.

    ⚠ Đếm được: many skills — nhớ -s khi nói nhiều kỹ năng.

  • lecturerdanh từ
    UK /ˈlek.tʃər.ər/US /ˈlek.tʃɚ.ɚ/

    giảng viên (đại học)

    Trọng âm: LEC-tur-er

    My lecturer has written three books about education.
    Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.

    ⚠ Ở trường phổ thông dùng teacher; ở đại học dùng lecturer (Anh-Anh) hoặc professor/instructor (Anh-Mỹ).

  • scholarshipdanh từB2
    UK /ˈskɒl.ə.ʃɪp/US /ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

    học bổng

    Trọng âm: SCHO-lar-ship

    Have you ever won a scholarship?
    Bạn đã bao giờ giành được học bổng chưa?

  • academictính từB1
    UK /ˌæk.əˈdem.ɪk/

    (thuộc) học thuật; học tập

    Trọng âm: a-ca-DE-mic

    He is good at academic subjects like maths and physics.
    Cậu ấy giỏi các môn học thuật như toán và vật lý.

    ⚠ Danh từ 'học viện' là academy (a-CA-de-my) — trọng âm khác hẳn.

  • rote learningcụm danh từ
    UK /ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/US /ˌroʊt ˈlɝː.nɪŋ/

    học vẹt; học thuộc lòng máy móc

    Rote learning does not help students understand a subject.
    Học vẹt không giúp học sinh hiểu một môn học.

  • extracurricular activitycụm danh từ
    UK /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər ækˈtɪv.ə.ti/US /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ ækˈtɪv.ə.t̬i/

    hoạt động ngoại khóa

    Many students take part in extracurricular activities after school.
    Nhiều học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa sau giờ học.

    ⚠ Thường dùng số nhiều: extracurricular activities (activity → activities).

  • attendđộng từA2
    UK /əˈtend/

    theo học; tham dự (lớp, buổi học, sự kiện)

    Trọng âm: at-TEND

    She attends English classes three times a week.
    Cô ấy học lớp tiếng Anh ba buổi một tuần.

    ⚠ KHÔNG có 'to' sau attend khi nghĩa là tham dự: attend a class (không nói *attend to a class*).

  • improveđộng từA1
    UK /ɪmˈpruːv/

    cải thiện; tiến bộ

    Trọng âm: im-PROVE

    She has improved her writing skills this year.
    Năm nay cô ấy đã cải thiện kỹ năng viết.

  • achieveđộng từA2
    UK /əˈtʃiːv/

    đạt được (mục tiêu, kết quả)

    Trọng âm: a-CHIEVE

    What do you want to achieve this year?
    Năm nay bạn muốn đạt được điều gì?

  • main ideacụm danh từ
    UK /ˌmeɪn aɪˈdɪə/US /ˌmeɪn aɪˈdiː.ə/

    ý chính

    The main idea of a paragraph is often in the first sentence.
    Ý chính của một đoạn văn thường nằm ở câu đầu tiên.

  • paragraphdanh từA1
    UK /ˈpær.ə.ɡrɑːf/US /ˈper.ə.ɡræf/

    đoạn văn

    Trọng âm: PA-ra-graph

    The main idea of a paragraph is often in the first sentence.
    Ý chính của một đoạn văn thường nằm ở câu đầu tiên.

    ⚠ -ph đọc /f/.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →