giáo dục; sự học hành
Trọng âm: e-du-CA-tion
My lecturer has written three books about education.
Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.
⚠ Thường không đếm được: Education is important. Nhưng nói được: a good education.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
giáo dục; sự học hành
Trọng âm: e-du-CA-tion
My lecturer has written three books about education.
Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.
⚠ Thường không đếm được: Education is important. Nhưng nói được: a good education.
giáo dục đại học; bậc học sau phổ thông
The cost of higher education has increased a lot recently.
Chi phí học đại học gần đây đã tăng nhiều.
⚠ Không có mạo từ: go into higher education (không nói *the higher education*).
chương trình học; chương trình giảng dạy
Trọng âm: cu-RI-cu-lum
số nhiều: curricula
Our school has used a new curriculum since 2020.
Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.
⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.
học phí
Tuition fees at private universities are very high.
Học phí ở các trường đại học tư rất cao.
⚠ Thường dùng số nhiều: tuition fees are high.
bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn
Trọng âm: qua-li-fi-CA-tion
A good qualification can help you find a better job.
Một tấm bằng tốt có thể giúp bạn tìm được việc tốt hơn.
độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị
Trọng âm: de-GREE
She has a degree in business from a university in Hanoi.
Cô ấy có bằng cử nhân kinh doanh của một trường đại học ở Hà Nội.
⚠ Số nhiều có -s: thirty degrees.
kiến thức; hiểu biết
Trọng âm: KNOW-ledge
You can gain a lot of knowledge from books.
Bạn có thể thu được nhiều kiến thức từ sách.
⚠ Không đếm được: không nói *knowledges*, *a knowledge*.
kỹ năng
She has improved her writing skills this year.
Năm nay cô ấy đã cải thiện kỹ năng viết.
⚠ Đếm được: many skills — nhớ -s khi nói nhiều kỹ năng.
giảng viên (đại học)
Trọng âm: LEC-tur-er
My lecturer has written three books about education.
Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.
⚠ Ở trường phổ thông dùng teacher; ở đại học dùng lecturer (Anh-Anh) hoặc professor/instructor (Anh-Mỹ).
học bổng
Trọng âm: SCHO-lar-ship
Have you ever won a scholarship?
Bạn đã bao giờ giành được học bổng chưa?
(thuộc) học thuật; học tập
Trọng âm: a-ca-DE-mic
He is good at academic subjects like maths and physics.
Cậu ấy giỏi các môn học thuật như toán và vật lý.
⚠ Danh từ 'học viện' là academy (a-CA-de-my) — trọng âm khác hẳn.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Rote learning does not help students understand a subject.
Học vẹt không giúp học sinh hiểu một môn học.
hoạt động ngoại khóa
Many students take part in extracurricular activities after school.
Nhiều học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa sau giờ học.
⚠ Thường dùng số nhiều: extracurricular activities (activity → activities).
theo học; tham dự (lớp, buổi học, sự kiện)
Trọng âm: at-TEND
She attends English classes three times a week.
Cô ấy học lớp tiếng Anh ba buổi một tuần.
⚠ KHÔNG có 'to' sau attend khi nghĩa là tham dự: attend a class (không nói *attend to a class*).
cải thiện; tiến bộ
Trọng âm: im-PROVE
She has improved her writing skills this year.
Năm nay cô ấy đã cải thiện kỹ năng viết.
đạt được (mục tiêu, kết quả)
Trọng âm: a-CHIEVE
What do you want to achieve this year?
Năm nay bạn muốn đạt được điều gì?
ý chính
The main idea of a paragraph is often in the first sentence.
Ý chính của một đoạn văn thường nằm ở câu đầu tiên.
đoạn văn
Trọng âm: PA-ra-graph
The main idea of a paragraph is often in the first sentence.
Ý chính của một đoạn văn thường nằm ở câu đầu tiên.
⚠ -ph đọc /f/.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.