EnHọc tiếng Anh

skill

danh từA1Bản nháp
UK /skɪl/

kỹ năng

an ability to do something well

Cụm từ hay đi kèm

  • improve your skills
  • language skills
  • soft skills
  • practical skills

Lưu ý cho người Việt

  • Đếm được: many skills — nhớ -s khi nói nhiều kỹ năng.

Câu ví dụ

  • She has improved her writing skills this year.

    Năm nay cô ấy đã cải thiện kỹ năng viết.

  • Cooking and managing money are practical skills.

    Nấu ăn và quản lý tiền bạc là những kỹ năng thực tế.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.