EnHọc tiếng Anh

Buổi 21Bản nháp

Giáo dục · Reading: Skimming & Scanning

Kỹ năng: Reading — skimming & scanning

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)

  • S + have/has + V3 I have studied English for two years.
  • S + haven't/hasn't + V3 She hasn't finished yet.
  • Have/Has + S + (ever) + V3…? Have you ever won a scholarship?
  • for + khoảng thời gian · since + mốc thời gian

Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại. Dùng khi: (1) việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ (I have lived here for five years); (2) trải nghiệm tính đến nay, không nói lúc nào (Have you ever been to Hue?); (3) việc vừa xong mà kết quả còn thấy ở hiện tại (She has just finished her essay). Có mốc quá khứ rõ ràng (yesterday, last year, in 2020) thì dùng quá khứ đơn.

Nguyên mẫuQuá khứ đơnV3 (quá khứ phân từ)
studystudiedstudied
bewas / werebeen
gowentgone / been
dodiddone
taketooktaken
writewrotewritten
seesawseen
getgotgot (Anh-Mỹ gotten)
teachtaughttaught
makemademade
  • I/you/we/they + have; he/she/it + has. Nói nhanh: I've, she's (= she has), haven't, hasn't.
  • for + khoảng thời gian (for three years, for a long time); since + mốc (since 2022, since I was ten).
  • already, just, never, ever đứng giữa have và V3; yet đứng cuối câu phủ định/câu hỏi.
  • been ≠ gone: She has been to Da Lat (đã đi và đã về). She has gone to Da Lat (đang ở đó, chưa về).
  • Trong bài đọc IELTS, câu nêu thay đổi thường dùng thì này: The number of online courses has increased.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I have visited Hue last year.

    ✓ I visited Hue last year.

    Có mốc quá khứ xác định (last year) → quá khứ đơn.

  • ✗ I have studied here since three years.

    ✓ I have studied here for three years.

    three years là khoảng thời gian → for; since đi với mốc (since 2022).

  • ✗ I am living in Hanoi for five years.

    ✓ I have lived in Hanoi for five years.

    Việc kéo dài từ quá khứ đến nay (tiếng Việt 'đã… được 5 năm') → hiện tại hoàn thành, không dùng hiện tại tiếp diễn.

  • ✗ She have finished her homework.

    ✓ She has finished her homework.

    Ngôi 3 số ít dùng has.

Ví dụ

  • I have studied English for two years.

    Tôi đã học tiếng Anh được hai năm.

  • Have you ever won a scholarship?

    Bạn đã bao giờ giành được học bổng chưa?

  • My sister has just graduated from university.

    Chị tôi vừa tốt nghiệp đại học.

  • The cost of higher education has increased a lot recently.

    Chi phí học đại học gần đây đã tăng nhiều.

  • I haven't finished my homework yet.

    Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.

  • I visited Hue last year, but I have never been to Da Lat.

    Năm ngoái tôi đã đến Huế, nhưng tôi chưa bao giờ đến Đà Lạt.

Bản nháp — chờ duyệt