EnHọc tiếng Anh

Buổi 21Bản nháp

Giáo dục · Reading: Skimming & Scanning

Kỹ năng: Reading — skimming & scanning

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành

educationUK /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/US /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/

Quy tắc -tion: trọng âm rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC -tion: e-du-CA-tion, qua-li-fi-CA-tion. d + u đọc /dʒ/ như 'giu'.

knowledgeUK /ˈnɒl.ɪdʒ/US /ˈnɑː.lɪdʒ/

k câm, -ow- đọc /ɒ/ (như 'not'): /ˈnɒl.ɪdʒ/. Âm cuối /dʒ/ phải bật ra, đừng nuốt.

academicUK /ˌæk.əˈdem.ɪk/

a-ca-DE-mic (nhấn âm 3), khác academy: a-CA-de-my (nhấn âm 2).

curriculumUK /kəˈrɪk.jə.ləm/

cu-RI-cu-lum — nhấn âm 2, các âm còn lại đọc nhẹ /ə/.

/v/
van very live

have /hæv/ và I've /aɪv/: /v/ cuối từ phải để răng trên chạm môi dưới, không đọc thành 'hep' hay bỏ mất âm.

Cách phát âm: Như /f/ nhưng rung dây thanh: răng trên chạm môi dưới.

⚠ Không đọc thành /w/ (hai môi) hay /b/. /v/ cuối từ (live, leave, five) hay bị nuốt.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • van | fan
  • vet | wet
  • leave | leaf
scholarshipUK /ˈskɒl.ə.ʃɪp/US /ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

sch- đọc /sk/: SCHO-lar-ship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/.