educationUK /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/US /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/
Quy tắc -tion: trọng âm rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC -tion: e-du-CA-tion, qua-li-fi-CA-tion. d + u đọc /dʒ/ như 'giu'.
Quy tắc -tion: trọng âm rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC -tion: e-du-CA-tion, qua-li-fi-CA-tion. d + u đọc /dʒ/ như 'giu'.
k câm, -ow- đọc /ɒ/ (như 'not'): /ˈnɒl.ɪdʒ/. Âm cuối /dʒ/ phải bật ra, đừng nuốt.
a-ca-DE-mic (nhấn âm 3), khác academy: a-CA-de-my (nhấn âm 2).
cu-RI-cu-lum — nhấn âm 2, các âm còn lại đọc nhẹ /ə/.
have /hæv/ và I've /aɪv/: /v/ cuối từ phải để răng trên chạm môi dưới, không đọc thành 'hep' hay bỏ mất âm.
Cách phát âm: Như /f/ nhưng rung dây thanh: răng trên chạm môi dưới.
⚠ Không đọc thành /w/ (hai môi) hay /b/. /v/ cuối từ (live, leave, five) hay bị nuốt.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
sch- đọc /sk/: SCHO-lar-ship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/.