EnHọc tiếng Anh

Buổi 22Bản nháp

Giáo dục · Writing Task 2: bài Opinion

Kỹ năng: Writing Task 2 — Opinion: phân tích đề, mở bài, luận điểm

Ngữ pháp: Câu đơn, câu ghép, câu phức

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • opiniondanh từA1
    UK /əˈpɪn.jən/

    ý kiến; quan điểm

    Trọng âm: o-PI-nion

    I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
    Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.

    ⚠ Nói 'In my opinion, …' — không nói *According to my opinion*.

  • argueđộng từA2
    UK /ˈɑːɡ.juː/US /ˈɑːrɡ.juː/

    lập luận; cho rằng; tranh cãi

    Trọng âm: AR-gue

    Some people argue that sport should be compulsory at school.
    Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.

    ⚠ Trong Writing: 'Some people argue that…' = một số người cho rằng. Danh từ: argument (lập luận; cuộc cãi nhau).

  • believeđộng từA1
    UK /bɪˈliːv/

    tin; cho rằng

    Trọng âm: be-LIEVE

    Many people believe that homework is essential for learning.
    Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.

    ⚠ Không dùng dạng tiếp diễn: I believe (không nói *I am believing*).

  • agree withcụm động từ
    UK /əˈɡriː wɪð/

    đồng ý với

    I agree with you.
    Tôi đồng ý với bạn.

    ⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.

  • disagreeđộng từA2
    UK /ˌdɪs.əˈɡriː/

    không đồng ý; phản đối

    Trọng âm: dis-a-GREE

    I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
    Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.

    ⚠ Là động từ thường: I disagree (không nói *I am disagree*). Tương tự: I agree, không nói *I am agree*.

  • reasondanh từA1
    UK /ˈriː.zən/

    lý do

    Trọng âm: REA-son

    You can agree or disagree, but you must give clear reasons.
    Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.

    ⚠ 'The reason is THAT…' — không nói *The reason is because…* trong văn viết trang trọng.

  • benefitdanh từA2
    UK /ˈben.ɪ.fɪt/US /ˈben.ə.fɪt/

    lợi ích

    Trọng âm: BE-ne-fit

    One benefit of group work is that students learn from each other.
    Một lợi ích của làm việc nhóm là học sinh học hỏi lẫn nhau.

  • drawbackdanh từ
    UK /ˈdrɔː.bæk/US /ˈdrɑː.bæk/

    nhược điểm; bất lợi

    Trọng âm: DRAW-back

    The main drawback of online classes is the lack of contact with teachers.
    Nhược điểm chính của lớp học online là thiếu tiếp xúc với giáo viên.

    ⚠ Đồng nghĩa: disadvantage — dùng xen kẽ để tránh lặp từ trong Writing.

  • positivetính từA1
    UK /ˈpɒz.ə.tɪv/US /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

    tích cực

    Trọng âm: PO-si-tive

    Sport has a positive effect on students' health.
    Thể thao có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của học sinh.

  • negativetính từA1
    UK /ˈneɡ.ə.tɪv/US /ˈneɡ.ə.t̬ɪv/

    tiêu cực

    Trọng âm: NE-ga-tive

    Too much screen time can have a negative effect on children.
    Dùng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em.

  • compulsorytính từB2
    UK /kəmˈpʌl.sər.i/US /kəmˈpʌl.sɚ.i/

    bắt buộc

    Trọng âm: com-PUL-so-ry

    Some people argue that sport should be compulsory at school.
    Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.

    ⚠ Trái nghĩa: optional (tự chọn).

  • essentialtính từB1
    UK /ɪˈsen.ʃəl/

    thiết yếu; rất cần thiết

    Trọng âm: es-SEN-tial

    Many people believe that homework is essential for learning.
    Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.

    ⚠ -tial đọc /ʃəl/.

  • creativitydanh từB2
    UK /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/US /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.t̬i/

    sự sáng tạo; khả năng sáng tạo

    Trọng âm: cre-a-TI-vi-ty

    Art lessons can develop children's creativity.
    Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.

    ⚠ Tính từ: creative (cre-A-tive). Đuôi -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -ity.

  • independenttính từA2
    UK /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

    tự lập; độc lập

    Trọng âm: in-de-PEN-dent

    University students should be more independent than school children.
    Sinh viên đại học nên tự lập hơn học sinh phổ thông.

  • practicaltính từB1
    UK /ˈpræk.tɪ.kəl/

    thực tế; thực hành; thiết thực

    Trọng âm: PRAC-ti-cal

    Cooking and managing money are practical skills.
    Nấu ăn và quản lý tiền bạc là những kỹ năng thực tế.

  • pressuredanh từB1
    UK /ˈpreʃ.ər/US /ˈpreʃ.ɚ/

    áp lực

    Trọng âm: PRES-sure

    When children have too much homework, they feel a lot of pressure.
    Khi trẻ có quá nhiều bài tập về nhà, chúng cảm thấy rất áp lực.

    ⚠ -ss- đọc /ʃ/.

  • critical thinkingcụm danh từ
    UK /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/US /ˌkrɪt̬.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/

    tư duy phản biện

    If students learn critical thinking, they can solve problems better.
    Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.

  • developđộng từA2
    UK /dɪˈvel.əp/

    phát triển; rèn luyện (kỹ năng)

    Trọng âm: de-VE-lop

    Art lessons can develop children's creativity.
    Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.

    ⚠ Nhấn âm 2: de-VE-lop (không phải DE-ve-lop).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →