ý kiến; quan điểm
Trọng âm: o-PI-nion
I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.
⚠ Nói 'In my opinion, …' — không nói *According to my opinion*.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
ý kiến; quan điểm
Trọng âm: o-PI-nion
I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.
⚠ Nói 'In my opinion, …' — không nói *According to my opinion*.
lập luận; cho rằng; tranh cãi
Trọng âm: AR-gue
Some people argue that sport should be compulsory at school.
Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.
⚠ Trong Writing: 'Some people argue that…' = một số người cho rằng. Danh từ: argument (lập luận; cuộc cãi nhau).
tin; cho rằng
Trọng âm: be-LIEVE
Many people believe that homework is essential for learning.
Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.
⚠ Không dùng dạng tiếp diễn: I believe (không nói *I am believing*).
đồng ý với
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.
không đồng ý; phản đối
Trọng âm: dis-a-GREE
I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.
⚠ Là động từ thường: I disagree (không nói *I am disagree*). Tương tự: I agree, không nói *I am agree*.
lý do
Trọng âm: REA-son
You can agree or disagree, but you must give clear reasons.
Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.
⚠ 'The reason is THAT…' — không nói *The reason is because…* trong văn viết trang trọng.
lợi ích
Trọng âm: BE-ne-fit
One benefit of group work is that students learn from each other.
Một lợi ích của làm việc nhóm là học sinh học hỏi lẫn nhau.
nhược điểm; bất lợi
Trọng âm: DRAW-back
The main drawback of online classes is the lack of contact with teachers.
Nhược điểm chính của lớp học online là thiếu tiếp xúc với giáo viên.
⚠ Đồng nghĩa: disadvantage — dùng xen kẽ để tránh lặp từ trong Writing.
tích cực
Trọng âm: PO-si-tive
Sport has a positive effect on students' health.
Thể thao có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của học sinh.
tiêu cực
Trọng âm: NE-ga-tive
Too much screen time can have a negative effect on children.
Dùng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em.
bắt buộc
Trọng âm: com-PUL-so-ry
Some people argue that sport should be compulsory at school.
Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.
⚠ Trái nghĩa: optional (tự chọn).
thiết yếu; rất cần thiết
Trọng âm: es-SEN-tial
Many people believe that homework is essential for learning.
Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.
⚠ -tial đọc /ʃəl/.
sự sáng tạo; khả năng sáng tạo
Trọng âm: cre-a-TI-vi-ty
Art lessons can develop children's creativity.
Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.
⚠ Tính từ: creative (cre-A-tive). Đuôi -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -ity.
tự lập; độc lập
Trọng âm: in-de-PEN-dent
University students should be more independent than school children.
Sinh viên đại học nên tự lập hơn học sinh phổ thông.
thực tế; thực hành; thiết thực
Trọng âm: PRAC-ti-cal
Cooking and managing money are practical skills.
Nấu ăn và quản lý tiền bạc là những kỹ năng thực tế.
áp lực
Trọng âm: PRES-sure
When children have too much homework, they feel a lot of pressure.
Khi trẻ có quá nhiều bài tập về nhà, chúng cảm thấy rất áp lực.
⚠ -ss- đọc /ʃ/.
tư duy phản biện
If students learn critical thinking, they can solve problems better.
Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.
phát triển; rèn luyện (kỹ năng)
Trọng âm: de-VE-lop
Art lessons can develop children's creativity.
Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.
⚠ Nhấn âm 2: de-VE-lop (không phải DE-ve-lop).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.