EnHọc tiếng Anh

essential

tính từB1Bản nháp
UK /ɪˈsen.ʃəl/

Trọng âm: es-SEN-tial

thiết yếu; rất cần thiết

absolutely necessary

Cụm từ hay đi kèm

  • essential for…
  • it is essential to…
  • an essential skill

Lưu ý cho người Việt

  • -tial đọc /ʃəl/.

Câu ví dụ

  • Many people believe that homework is essential for learning.

    Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.