EnHọc tiếng Anh

Buổi 22Bản nháp

Giáo dục · Writing Task 2: bài Opinion

Kỹ năng: Writing Task 2 — Opinion: phân tích đề, mở bài, luận điểm

Ngữ pháp: Câu đơn, câu ghép, câu phức

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/38Đạt 0/38

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Học sinh mặc đồng phục nên không phải lo về quần áo.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. opinion/əˈpɪn.jən/

    ý kiến; quan điểm

  2. argue/ˈɑːɡ.juː/

    lập luận; cho rằng; tranh cãi

  3. believe/bɪˈliːv/

    tin; cho rằng

  4. agree with/əˈɡriː wɪð/

    đồng ý với

  5. disagree/ˌdɪs.əˈɡriː/

    không đồng ý; phản đối

  6. reason/ˈriː.zən/

    lý do

  7. benefit/ˈben.ɪ.fɪt/

    lợi ích

  8. drawback/ˈdrɔː.bæk/

    nhược điểm; bất lợi

  9. positive/ˈpɒz.ə.tɪv/

    tích cực

  10. negative/ˈneɡ.ə.tɪv/

    tiêu cực

  11. compulsory/kəmˈpʌl.sər.i/

    bắt buộc

  12. essential/ɪˈsen.ʃəl/

    thiết yếu; rất cần thiết

  13. creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/

    sự sáng tạo; khả năng sáng tạo

  14. independent/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

    tự lập; độc lập

  15. practical/ˈpræk.tɪ.kəl/

    thực tế; thực hành; thiết thực

  16. pressure/ˈpreʃ.ər/

    áp lực

  17. critical thinking/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/

    tư duy phản biện

  18. develop/dɪˈvel.əp/

    phát triển; rèn luyện (kỹ năng)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Students wear uniforms, so they do not worry about clothes.

    Học sinh mặc đồng phục nên không phải lo về quần áo.

  2. Many people believe that homework is essential for learning.

    Nhiều người tin rằng bài tập về nhà rất cần thiết cho việc học.

  3. I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.

    Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.

  4. Art lessons can develop children's creativity.

    Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.

  5. One benefit of group work is that students learn from each other.

    Một lợi ích của làm việc nhóm là học sinh học hỏi lẫn nhau.

  6. Some people argue that sport should be compulsory at school.

    Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.

  7. When children have too much homework, they feel a lot of pressure.

    Khi trẻ có quá nhiều bài tập về nhà, chúng cảm thấy rất áp lực.

  8. If students learn critical thinking, they can solve problems better.

    Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.

  9. You can agree or disagree, but you must give clear reasons.

    Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.

  10. Too much screen time can have a negative effect on children.

    Dùng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Our teacher asked us to write about school uniforms. What's your opinion?

    Cô giáo bảo bọn mình viết về đồng phục. Ý kiến của cậu thế nào?

  2. B:I believe uniforms should be compulsory.

    Tớ cho rằng đồng phục nên là bắt buộc.

  3. A:Really? Why do you think so?

    Thật à? Sao cậu nghĩ vậy?

  4. B:The main reason is that students look equal, so rich and poor children feel the same.

    Lý do chính là học sinh trông bình đẳng, nên trẻ giàu và nghèo cảm thấy như nhau.

  5. A:I disagree. Uniforms can stop students from showing their creativity.

    Tớ không đồng ý. Đồng phục có thể ngăn học sinh thể hiện sự sáng tạo.

  6. B:That's a fair point, but students can be creative in other ways.

    Cũng có lý, nhưng học sinh có thể sáng tạo theo cách khác.

  7. A:Maybe. Another drawback is the cost. Some families pay a lot for them.

    Có thể. Một nhược điểm khác là chi phí. Có gia đình phải trả nhiều tiền cho đồng phục.

  8. B:True. But one benefit is that parents do not have to buy many different clothes.

    Đúng. Nhưng một lợi ích là phụ huynh không phải mua nhiều quần áo khác nhau.

  9. A:OK, we have different opinions, but we both have clear reasons.

    Được rồi, bọn mình khác quan điểm, nhưng cả hai đều có lý do rõ ràng.

  10. B:Exactly. That's what the essay needs!

    Chính xác. Bài luận cần đúng như thế!