EnHọc tiếng Anh

Buổi 23Bản nháp

Môi trường · Listening: điền form & bảng

Kỹ năng: Listening — form/note/table completion

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • environmentdanh từA2
    UK /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

    môi trường

    Trọng âm: en-VI-ron-ment

    We should protect the environment for our children.
    Chúng ta nên bảo vệ môi trường vì con cháu mình.

    ⚠ Nói về môi trường tự nhiên nói chung dùng 'the environment'.

  • pollutiondanh từA2
    UK /pəˈluː.ʃən/

    sự ô nhiễm

    Trọng âm: pol-LU-tion

    Air pollution in our city has got worse since 2015.
    Ô nhiễm không khí ở thành phố chúng tôi trở nên tệ hơn kể từ năm 2015.

    ⚠ Không đếm được: không nói *a pollution*, *pollutions*.

  • wastedanh từB1
    UK /weɪst/

    rác thải; chất thải; sự lãng phí

    Food waste is a big problem in restaurants.
    Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở các nhà hàng.

    ⚠ Âm cuối /st/ — đọc đủ cả /s/ và /t/.

  • rubbishdanh từA2
    UK /ˈrʌb.ɪʃ/

    rác

    Trọng âm: RUB-bish

    Our group has picked up five tons of rubbish so far.
    Đến nay nhóm chúng tôi đã nhặt được năm tấn rác.

    ⚠ Anh-Anh: rubbish; Anh-Mỹ: trash/garbage. Không đếm được: a lot of rubbish.

  • climate changecụm danh từ
    UK /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/

    biến đổi khí hậu

    Climate change is one of the biggest problems today.
    Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.

    ⚠ Không có mạo từ: Climate change is a serious problem.

  • global warmingcụm danh từ
    UK /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/US /ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/

    sự nóng lên toàn cầu

    Global warming makes summers hotter every year.
    Sự nóng lên toàn cầu khiến mùa hè mỗi năm một nóng hơn.

  • carbon emissionscụm danh từ
    UK /ˌkɑː.bən iˈmɪʃ.ənz/US /ˌkɑːr.bən iˈmɪʃ.ənz/

    khí thải carbon

    Cars and factories produce a lot of carbon emissions.
    Ô tô và nhà máy thải ra rất nhiều khí thải carbon.

  • renewable energycụm danh từ
    UK /rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/US /rɪˌnuː.ə.bəl ˈen.ɚ.dʒi/

    năng lượng tái tạo

    Solar power is a kind of renewable energy.
    Điện mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.

    ⚠ Ví dụ: solar power (điện mặt trời), wind power (điện gió).

  • protectđộng từA2
    UK /prəˈtekt/

    bảo vệ

    Trọng âm: pro-TECT

    We should protect the environment for our children.
    Chúng ta nên bảo vệ môi trường vì con cháu mình.

    ⚠ Âm cuối /kt/: đọc rõ, không nuốt thành 'pờ-rô-téc'.

  • reduceđộng từA2
    UK /rɪˈdʒuːs/US /rɪˈduːs/

    giảm; cắt giảm

    Trọng âm: re-DUCE

    Many countries have reduced single-use plastic in the last few years.
    Nhiều nước đã giảm nhựa dùng một lần trong vài năm gần đây.

  • recycleđộng từA2
    UK /ˌriːˈsaɪ.kəl/

    tái chế

    Trọng âm: re-CY-cle

    In my city, paper and plastic are recycled.
    Ở thành phố tôi, giấy và nhựa được tái chế.

  • volunteerdanh từB1
    UK /ˌvɒl.ənˈtɪər/US /ˌvɑː.lənˈtɪr/

    tình nguyện viên

    Trọng âm: vo-lun-TEER

    Have you ever worked as a volunteer? – Yes, I worked at a national park last summer.
    Bạn đã bao giờ làm tình nguyện viên chưa? – Rồi, mùa hè năm ngoái tôi làm ở một vườn quốc gia.

    ⚠ Nhấn âm cuối: vo-lun-TEER. Cũng là động từ: volunteer to help.

  • deforestationdanh từ
    UK /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/US /ˌdiːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/

    nạn phá rừng

    Trọng âm: de-fo-res-TA-tion

    Deforestation has destroyed the homes of many animals.
    Nạn phá rừng đã phá hủy nơi sống của nhiều loài động vật.

  • endangered speciescụm danh từ
    UK /ɪnˌdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/US /ɪnˌdeɪn.dʒɚd ˈspiː.ʃiːz/

    loài có nguy cơ tuyệt chủng

    The saola is an endangered species in Vietnam and Laos.
    Sao la là một loài có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam và Lào.

    ⚠ species số ít và số nhiều giống nhau: one species, two species.

  • single-use plasticcụm danh từ
    UK /ˌsɪŋ.ɡəl.juːs ˈplæs.tɪk/

    nhựa dùng một lần

    Many countries have reduced single-use plastic in the last few years.
    Nhiều nước đã giảm nhựa dùng một lần trong vài năm gần đây.

  • reusabletính từ
    UK /ˌriːˈjuː.zə.bəl/

    dùng lại được

    Trọng âm: re-U-sa-ble

    I always bring a reusable bottle to work.
    Tôi luôn mang theo một chai nước dùng lại được khi đi làm.

    ⚠ re- (lại) + use + -able (có thể) → dùng lại được.

  • environmentally friendlytính từ
    UK /ɪnˌvaɪ.rən.men.təl.i ˈfrend.li/US /ɪnˌvaɪ.rən.men.t̬əl.i ˈfrend.li/

    thân thiện với môi trường

    This shop sells environmentally friendly products.
    Cửa hàng này bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.

    ⚠ Có thể nói ngắn: eco-friendly.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →