môi trường
Trọng âm: en-VI-ron-ment
We should protect the environment for our children.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường vì con cháu mình.
⚠ Nói về môi trường tự nhiên nói chung dùng 'the environment'.
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
môi trường
Trọng âm: en-VI-ron-ment
We should protect the environment for our children.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường vì con cháu mình.
⚠ Nói về môi trường tự nhiên nói chung dùng 'the environment'.
sự ô nhiễm
Trọng âm: pol-LU-tion
Air pollution in our city has got worse since 2015.
Ô nhiễm không khí ở thành phố chúng tôi trở nên tệ hơn kể từ năm 2015.
⚠ Không đếm được: không nói *a pollution*, *pollutions*.
rác thải; chất thải; sự lãng phí
Food waste is a big problem in restaurants.
Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở các nhà hàng.
⚠ Âm cuối /st/ — đọc đủ cả /s/ và /t/.
rác
Trọng âm: RUB-bish
Our group has picked up five tons of rubbish so far.
Đến nay nhóm chúng tôi đã nhặt được năm tấn rác.
⚠ Anh-Anh: rubbish; Anh-Mỹ: trash/garbage. Không đếm được: a lot of rubbish.
biến đổi khí hậu
Climate change is one of the biggest problems today.
Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.
⚠ Không có mạo từ: Climate change is a serious problem.
sự nóng lên toàn cầu
Global warming makes summers hotter every year.
Sự nóng lên toàn cầu khiến mùa hè mỗi năm một nóng hơn.
khí thải carbon
Cars and factories produce a lot of carbon emissions.
Ô tô và nhà máy thải ra rất nhiều khí thải carbon.
năng lượng tái tạo
Solar power is a kind of renewable energy.
Điện mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
⚠ Ví dụ: solar power (điện mặt trời), wind power (điện gió).
bảo vệ
Trọng âm: pro-TECT
We should protect the environment for our children.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường vì con cháu mình.
⚠ Âm cuối /kt/: đọc rõ, không nuốt thành 'pờ-rô-téc'.
giảm; cắt giảm
Trọng âm: re-DUCE
Many countries have reduced single-use plastic in the last few years.
Nhiều nước đã giảm nhựa dùng một lần trong vài năm gần đây.
tái chế
Trọng âm: re-CY-cle
In my city, paper and plastic are recycled.
Ở thành phố tôi, giấy và nhựa được tái chế.
tình nguyện viên
Trọng âm: vo-lun-TEER
Have you ever worked as a volunteer? – Yes, I worked at a national park last summer.
Bạn đã bao giờ làm tình nguyện viên chưa? – Rồi, mùa hè năm ngoái tôi làm ở một vườn quốc gia.
⚠ Nhấn âm cuối: vo-lun-TEER. Cũng là động từ: volunteer to help.
nạn phá rừng
Trọng âm: de-fo-res-TA-tion
Deforestation has destroyed the homes of many animals.
Nạn phá rừng đã phá hủy nơi sống của nhiều loài động vật.
loài có nguy cơ tuyệt chủng
The saola is an endangered species in Vietnam and Laos.
Sao la là một loài có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam và Lào.
⚠ species số ít và số nhiều giống nhau: one species, two species.
nhựa dùng một lần
Many countries have reduced single-use plastic in the last few years.
Nhiều nước đã giảm nhựa dùng một lần trong vài năm gần đây.
dùng lại được
Trọng âm: re-U-sa-ble
I always bring a reusable bottle to work.
Tôi luôn mang theo một chai nước dùng lại được khi đi làm.
⚠ re- (lại) + use + -able (có thể) → dùng lại được.
thân thiện với môi trường
This shop sells environmentally friendly products.
Cửa hàng này bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.
⚠ Có thể nói ngắn: eco-friendly.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.