Listening
Listening — điền form, ghi chú, bảng (form/note/table completion)
Bài Listening IELTS có 4 phần, 40 câu, nghe đúng MỘT lần. Phần 1 thường là hội thoại đời thường (đặt chỗ, đăng ký, hỏi thông tin) với dạng điền form: tên, số điện thoại, ngày, giá tiền, địa chỉ. Đây là phần dễ lấy điểm nhất — nếu đoán trước được loại thông tin và không sai chính tả.
Các bước làm bài
- 1
Đọc kỹ giới hạn số từ
'NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER' nghĩa là tối đa 2 từ + 1 số. Viết 3 từ là sai dù đúng ý. 'ONE WORD ONLY' thì chỉ 1 từ.
- 2
Tận dụng thời gian đọc trước (khoảng 30 giây)
Đọc lướt cả form, gạch từ khóa quanh mỗi chỗ trống: Name, Date, Cost, Address…
- 3
Đoán LOẠI thông tin
Mỗi chỗ trống là gì: tên (cần đánh vần), số điện thoại, ngày tháng, giá tiền, giờ, địa điểm, nghề nghiệp? Ghi nhanh ký hiệu bên cạnh: tên / số / ngày / $.
- 4
Đoán TỪ LOẠI bằng ngữ pháp
Sau a/an → danh từ số ít; sau many/several → danh từ số nhiều; sau very/quite → tính từ; sau to → động từ nguyên mẫu.
- 5
Nghe theo thứ tự và bám từ khóa
Đáp án đi theo thứ tự câu hỏi. Khi nghe thấy từ khóa (hoặc từ đồng nghĩa) của câu 3, đáp án câu 3 sắp tới. Lỡ một câu thì bỏ qua ngay, theo dõi câu tiếp — đừng để mất cả loạt.
- 6
Cảnh giác khi người nói sửa lại
'Actually…', 'Oh no, sorry…', 'I mean…', 'Let me check…' → thông tin đầu bị thay thế; đáp án là thông tin SAU CÙNG.
- 7
Soát lại khi hết bài
Chính tả, -s số nhiều, viết hoa tên riêng, định dạng ngày (12 May / May 12) và tiền ($15 / 15 dollars).
Mẹo
- Luyện bảng chữ cái: người Việt hay nhầm A /eɪ/ – E /iː/ – I /aɪ/, G /dʒiː/ – J /dʒeɪ/, B – V – P.
- Số: 'double five' = 55; 'oh' = 0 trong số điện thoại; 13 (thirTEEN, nhấn sau) ≠ 30 (THIRty, nhấn trước).
- Nếu form đã in sẵn đơn vị ('£ ___', '___ km'), chỉ viết con số — viết thêm đơn vị có thể bị thừa từ.
- Nghe thấy người nói đánh vần là gần như chắc chắn chỗ đó là đáp án — viết từng chữ ngay.
Bẫy thường gặp
⚠ Ghi luôn thông tin đầu tiên nghe được: 'It's on the 15th… oh no, sorry, the 16th.'
→ Chờ đến hết câu nói; đáp án là thông tin sau khi người nói sửa (16th).
⚠ Nghe đúng nhưng viết sai chính tả (enviroment, recieve).
→ Sai chính tả = sai. Học thuộc chính tả các từ chủ đề hay gặp.
⚠ Quên -s: 'two ___' mà viết 'bottle'.
→ Nhìn từ đứng trước chỗ trống (two, several, many) → cần số nhiều.
⚠ Mải nghĩ một câu khó, bỏ lỡ 3 câu sau.
→ Không nghe được thì bỏ trống, đoán sau; mắt luôn đi trước tai một câu.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
Can I take your name, please?
Cho tôi xin tên anh/chị?
Ngay sau đó thường là đánh vần.
Could you spell that for me?
Anh/chị đánh vần giúp tôi được không?
What's the best number to contact you on?
Số nào tiện liên lạc với anh/chị nhất?
Sorry, I mean …
Xin lỗi, ý tôi là …
Báo hiệu thông tin được sửa lại.
So that's … Is that right?
Vậy là … đúng không ạ?
Người nói nhắc lại để xác nhận — cơ hội nghe lại đáp án.
Làm mẫu: đoán trước khi nghe
GREEN DAY TREE PLANTING — REGISTRATION Name: Lan (1) __________ Phone number: (2) __________ Date of the event: Saturday (3) __________ April Meeting point: the (4) __________ of Thong Nhat Park Please bring: a hat and a (5) __________ bottle
(1) Lan ___
Sau tên riêng Lan → HỌ. Người nói gần như chắc chắn sẽ đánh vần: chuẩn bị viết từng chữ.
(2) Phone number
Dãy số. Chú ý 'double', 'oh' và cách ngắt nhóm số.
(3) Saturday ___ April
Ngày trong tháng (số thứ tự: 12th, 20th). Bẫy hay gặp: nói một ngày rồi sửa lại.
(4) the ___ of Thong Nhat Park
Sau 'the' và trước 'of' → danh từ chỉ vị trí: main gate / north entrance / car park…
(5) a hat and a ___ bottle
Giữa 'a' và danh từ 'bottle' → TÍNH TỪ. Chủ đề môi trường → đoán reusable / water. Tối đa số từ theo yêu cầu đề.