EnHọc tiếng Anh

Buổi 23Bản nháp

Môi trường · Listening: điền form & bảng

Kỹ năng: Listening — form/note/table completion

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn

7 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Trắc nghiệm

Trước khi nghe: mỗi chỗ trống cần LOẠI thông tin gì?

  1. 1. Contact number: ______

  2. 2. Surname: ______

  3. 3. The tour costs £ ______ per person.

  4. 4. Please bring a ______ jacket.

  5. 5. Volunteers need to arrive at ______ a.m.

  6. 6. Each group will collect several ______ of rubbish.

Bài 2 · Điền thông tin

Nghe cuộc gọi đăng ký làm tình nguyện viên (nghe 1 lần như thi thật) và điền form. Viết KHÔNG QUÁ HAI TỪ VÀ/HOẶC MỘT SỐ cho mỗi chỗ trống.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):

CLEAN BEACH PROJECT — VOLUNTEER FORM Name: David (1) __________ Phone: (2) __________ Date of clean-up: (3) __________ June Meeting point: the car park next to the (4) __________ Start time: (5) __________ a.m. Please bring: a (6) __________ bottle

Tối đa 2 từ mỗi chỗ trống.

  1. 1. (1)
  2. 2. (2)
  3. 3. (3)
  4. 4. (4)
  5. 5. (5)
  6. 6. (6)

Bài 3 · Chia động từ

Chia động từ: hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

  1. 1. The government (ban) single-use plastic bags in 2022.
  2. 2. We (plant) over 500 trees so far this year.
  3. 3. When you start volunteering? (do)
  4. 4. Air quality in Hanoi (become) worse since 2015.
  5. 5. I (never / see) an endangered animal in the wild.
  6. 6. Two years ago, the river (be) very dirty.
  7. 7. you ever worked at a recycling centre? (have / do)
  8. 8. My town (not / have) a recycling bin until last month.

Bài 4 · Điền từ

Điền từ/cụm từ trong khung vào chỗ trống.

pollutiondeforestationrenewable energycarbon emissionsendangered speciesrubbishvolunteerenvironmentally friendly
  1. 1. Wind and solar power are types of .
  2. 2. Cars produce a lot of .
  3. 3. Cutting down forests for farms causes .
  4. 4. The tiger is an in many countries.
  5. 5. Please put your in the bin.
  6. 6. Air in big cities is getting worse.
  7. 7. She works as a at the national park every summer.
  8. 8. Bamboo straws are more than plastic ones.

Bài 5 · Ghép cụm từ

Ghép động từ với cụm danh từ phù hợp.

  1. reduce
  2. protect
  3. recycle
  4. use
  5. pick up

Bài 6 · Nghe chép

Nghe và chép lại chính xác (nghe tối đa 3 lần). Chú ý đuôi -s, -ed và have/has.

Nghe đoạn văn (có thể nghe nhiều lần):

Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. The building started recycling two years ago.

  2. 2. They have reduced their rubbish by half.

  3. 3. Plastic bottles go in the green bin.

  4. 4. Food waste is collected every day.