en-VI-ron-ment: nhấn âm 2, -ment đọc nhẹ /mənt/ có /t/ cuối.
vo-lun-TEER: nhấn âm CUỐI — người Việt hay nhấn sai vào âm 1.
Quy tắc -tion: de-fo-res-TA-tion, pol-LU-tion.
Cụm phụ âm cuối /st/, /kt/: waste /weɪst/, protect /prəˈtekt/. Đọc đủ hai âm, không bỏ âm cuối.
Cách phát âm: Đầu lưỡi gần lợi trên, hơi thoát ra tạo tiếng xì, không rung.
⚠ -s sau âm vô thanh đọc /s/: books, works, cats. Không được bỏ.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- price | prize
- bus | buzz
- rice | rise
re-DUCE: Anh-Anh /rɪˈdʒuːs/ (nghe như 'ri-giút'), Anh-Mỹ /rɪˈduːs/. Nghe được cả hai trong IELTS.
Listening hay kiểm tra số: thirTEEN /θɜːˈtiːn/ nhấn âm 2 và kéo dài; THIRty /ˈθɜː.ti/ nhấn âm 1, /t/ ngắn. Tương tự 14/40, 15/50…
Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.
⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- think | sink
- thin | tin
- path | pass