EnHọc tiếng Anh

Buổi 23Bản nháp

Môi trường · Listening: điền form & bảng

Kỹ năng: Listening — form/note/table completion

Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn

environmentUK /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

en-VI-ron-ment: nhấn âm 2, -ment đọc nhẹ /mənt/ có /t/ cuối.

volunteerUK /ˌvɒl.ənˈtɪər/US /ˌvɑː.lənˈtɪr/

vo-lun-TEER: nhấn âm CUỐI — người Việt hay nhấn sai vào âm 1.

deforestationUK /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/US /ˌdiːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/

Quy tắc -tion: de-fo-res-TA-tion, pol-LU-tion.

/s/
sun city bus

Cụm phụ âm cuối /st/, /kt/: waste /weɪst/, protect /prəˈtekt/. Đọc đủ hai âm, không bỏ âm cuối.

Cách phát âm: Đầu lưỡi gần lợi trên, hơi thoát ra tạo tiếng xì, không rung.

⚠ -s sau âm vô thanh đọc /s/: books, works, cats. Không được bỏ.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • price | prize
  • bus | buzz
  • rice | rise
reduceUK /rɪˈdʒuːs/US /rɪˈduːs/

re-DUCE: Anh-Anh /rɪˈdʒuːs/ (nghe như 'ri-giút'), Anh-Mỹ /rɪˈduːs/. Nghe được cả hai trong IELTS.

/θ/
think month bathroom

Listening hay kiểm tra số: thirTEEN /θɜːˈtiːn/ nhấn âm 2 và kéo dài; THIRty /ˈθɜː.ti/ nhấn âm 1, /t/ ngắn. Tương tự 14/40, 15/50…

Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.

⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • think | sink
  • thin | tin
  • path | pass