EnHọc tiếng Anh

Buổi 24Bản nháp

Môi trường · Speaking Part 1: trả lời mở rộng

Kỹ năng: Speaking Part 1 — trả lời mở rộng, không trả lời cụt

Ngữ pháp: Diễn đạt sở thích: keen on, prefer … to …, would rather

15 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • naturedanh từA2
    UK /ˈneɪ.tʃər/US /ˈneɪ.tʃɚ/

    thiên nhiên; tự nhiên

    Trọng âm: NA-ture

    Spending time in nature helps me relax after work.
    Dành thời gian giữa thiên nhiên giúp tôi thư giãn sau giờ làm.

    ⚠ Không dùng 'the': I love nature (không nói *the nature*).

  • fresh aircụm danh từ
    UK /ˌfreʃ ˈeər/US /ˌfreʃ ˈer/

    không khí trong lành

    I go for a walk by the lake every evening to get some fresh air.
    Tối nào tôi cũng đi dạo bên hồ để hít thở không khí trong lành.

    ⚠ Không đếm được: không nói *a fresh air*.

  • countrysidedanh từB1
    UK /ˈkʌn.tri.saɪd/

    vùng nông thôn; miền quê

    Trọng âm: COUN-try-side

    I would rather live in the countryside than in a big city.
    Tôi thà sống ở nông thôn còn hơn ở thành phố lớn.

    ⚠ Thường đi với 'the': in the countryside.

  • green spacecụm danh từ
    UK /ˌɡriːn ˈspeɪs/

    không gian xanh (công viên, vườn cây trong thành phố)

    There are not many green spaces in the city centre.
    Trung tâm thành phố không có nhiều không gian xanh.

  • peacefultính từB1
    UK /ˈpiːs.fəl/

    yên bình; thanh bình

    Trọng âm: PEACE-ful

    My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
    Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.

  • noisytính từA2
    UK /ˈnɔɪ.zi/

    ồn ào

    Trọng âm: NOI-sy

    so sánh hơn: noisier · so sánh nhất: noisiest

    My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
    Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.

    ⚠ -s- đọc /z/: /ˈnɔɪ.zi/.

  • pollutedtính từ
    UK /pəˈluː.tɪd/US /pəˈluː.t̬ɪd/

    bị ô nhiễm

    Trọng âm: pol-LU-ted

    The river near my house is badly polluted.
    Con sông gần nhà tôi bị ô nhiễm nặng.

    ⚠ Đuôi -ted đọc /tɪd/ (thêm một âm tiết).

  • traffic jamcụm danh từ
    UK /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

    tắc đường

    I can't stand traffic jams, so I usually go to work by bike.
    Tôi không chịu nổi tắc đường, nên tôi thường đi làm bằng xe đạp.

  • outdoortính từB1
    UK /ˈaʊt.dɔː/US /ˈaʊt.dɔːr/

    ngoài trời

    I'm really keen on outdoor activities like cycling and camping.
    Tôi rất mê các hoạt động ngoài trời như đạp xe và cắm trại.

    ⚠ outdoor là tính từ, đứng trước danh từ (outdoor activities); outdoors là trạng từ (I spend time outdoors).

  • go for a walkcụm từ cố định
    UK /ɡəʊ fər ə ˈwɔːk/US /ɡoʊ fɚ ə ˈwɑːk/

    đi dạo

    I go for a walk by the lake every evening to get some fresh air.
    Tối nào tôi cũng đi dạo bên hồ để hít thở không khí trong lành.

    ⚠ Có a: go for A walk. Cũng nói: take a walk (Anh-Mỹ).

  • plantđộng từA2
    UK /plɑːnt/US /plænt/

    trồng (cây)

    Last spring, my class planted fifty trees near the school.
    Mùa xuân năm ngoái, lớp tôi đã trồng năm mươi cây gần trường.

    ⚠ Cũng là danh từ: a plant (cái cây, cây cảnh).

  • keen oncụm từ cố định
    UK /ˈkiːn ɒn/US /ˈkiːn ɑːn/

    thích; say mê

    I'm really keen on outdoor activities like cycling and camping.
    Tôi rất mê các hoạt động ngoài trời như đạp xe và cắm trại.

    ⚠ Sau on dùng V-ing hoặc danh từ: I'm keen on hiking (không nói *keen on hike*).

  • interested incụm từ cố định
    UK /ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/

    quan tâm; thích thú (cái gì)

    My father is interested in the weather forecast.
    Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.

    ⚠ Không nói *interested about/on*.

  • preferđộng từA1
    UK /prɪˈfɜːr/US /prɪˈfɝː/

    thích hơn

    Trọng âm: pre-FER

    quá khứ: preferred · V-ing: preferring

    I prefer walking in the park to staying at home.
    Tôi thích đi bộ trong công viên hơn là ở nhà.

    ⚠ prefer A TO B — không nói *prefer A than B*.

  • would rathercụm từ cố định
    UK /wʊd ˈrɑː.ðər/US /wʊd ˈræð.ɚ/

    thà… còn hơn; muốn … hơn

    I would rather live in the countryside than in a big city.
    Tôi thà sống ở nông thôn còn hơn ở thành phố lớn.

    ⚠ Sau would rather là động từ nguyên mẫu KHÔNG có to: I'd rather stay (không nói *I'd rather to stay*).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →