thiên nhiên; tự nhiên
Trọng âm: NA-ture
Spending time in nature helps me relax after work.
Dành thời gian giữa thiên nhiên giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
⚠ Không dùng 'the': I love nature (không nói *the nature*).
15 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thiên nhiên; tự nhiên
Trọng âm: NA-ture
Spending time in nature helps me relax after work.
Dành thời gian giữa thiên nhiên giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
⚠ Không dùng 'the': I love nature (không nói *the nature*).
không khí trong lành
I go for a walk by the lake every evening to get some fresh air.
Tối nào tôi cũng đi dạo bên hồ để hít thở không khí trong lành.
⚠ Không đếm được: không nói *a fresh air*.
vùng nông thôn; miền quê
Trọng âm: COUN-try-side
I would rather live in the countryside than in a big city.
Tôi thà sống ở nông thôn còn hơn ở thành phố lớn.
⚠ Thường đi với 'the': in the countryside.
không gian xanh (công viên, vườn cây trong thành phố)
There are not many green spaces in the city centre.
Trung tâm thành phố không có nhiều không gian xanh.
yên bình; thanh bình
Trọng âm: PEACE-ful
My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.
ồn ào
Trọng âm: NOI-sy
so sánh hơn: noisier · so sánh nhất: noisiest
My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.
⚠ -s- đọc /z/: /ˈnɔɪ.zi/.
bị ô nhiễm
Trọng âm: pol-LU-ted
The river near my house is badly polluted.
Con sông gần nhà tôi bị ô nhiễm nặng.
⚠ Đuôi -ted đọc /tɪd/ (thêm một âm tiết).
tắc đường
I can't stand traffic jams, so I usually go to work by bike.
Tôi không chịu nổi tắc đường, nên tôi thường đi làm bằng xe đạp.
ngoài trời
I'm really keen on outdoor activities like cycling and camping.
Tôi rất mê các hoạt động ngoài trời như đạp xe và cắm trại.
⚠ outdoor là tính từ, đứng trước danh từ (outdoor activities); outdoors là trạng từ (I spend time outdoors).
đi dạo
I go for a walk by the lake every evening to get some fresh air.
Tối nào tôi cũng đi dạo bên hồ để hít thở không khí trong lành.
⚠ Có a: go for A walk. Cũng nói: take a walk (Anh-Mỹ).
trồng (cây)
Last spring, my class planted fifty trees near the school.
Mùa xuân năm ngoái, lớp tôi đã trồng năm mươi cây gần trường.
⚠ Cũng là danh từ: a plant (cái cây, cây cảnh).
thích; say mê
I'm really keen on outdoor activities like cycling and camping.
Tôi rất mê các hoạt động ngoài trời như đạp xe và cắm trại.
⚠ Sau on dùng V-ing hoặc danh từ: I'm keen on hiking (không nói *keen on hike*).
quan tâm; thích thú (cái gì)
My father is interested in the weather forecast.
Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.
⚠ Không nói *interested about/on*.
thích hơn
Trọng âm: pre-FER
quá khứ: preferred · V-ing: preferring
I prefer walking in the park to staying at home.
Tôi thích đi bộ trong công viên hơn là ở nhà.
⚠ prefer A TO B — không nói *prefer A than B*.
thà… còn hơn; muốn … hơn
I would rather live in the countryside than in a big city.
Tôi thà sống ở nông thôn còn hơn ở thành phố lớn.
⚠ Sau would rather là động từ nguyên mẫu KHÔNG có to: I'd rather stay (không nói *I'd rather to stay*).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.