công nghệ
Trọng âm: tech-NO-lo-gy
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
⚠ ch đọc /k/. Đuôi -logy: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước: tech-NO-lo-gy.
16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
công nghệ
Trọng âm: tech-NO-lo-gy
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
⚠ ch đọc /k/. Đuôi -logy: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước: tech-NO-lo-gy.
thiết bị
Trọng âm: de-VICE
Smartphones are devices which can do almost everything.
Điện thoại thông minh là thiết bị làm được gần như mọi thứ.
⚠ Đọc /dɪˈvaɪs/ (âm cuối /s/), khác động từ devise /dɪˈvaɪz/.
trí tuệ nhân tạo (AI)
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
⚠ Viết tắt AI /ˌeɪˈaɪ/. Không đếm được, không có mạo từ: Artificial intelligence is changing…
tự động hóa
Trọng âm: au-to-MA-tion
Automation has replaced many jobs in factories.
Tự động hóa đã thay thế nhiều công việc trong nhà máy.
kỹ năng số; hiểu biết về công nghệ số
Older people need digital literacy to use online services safely.
Người lớn tuổi cần kỹ năng số để dùng dịch vụ trực tuyến an toàn.
mạng xã hội
Social media helps people keep in touch, but it can waste a lot of time.
Mạng xã hội giúp mọi người giữ liên lạc, nhưng có thể làm tốn nhiều thời gian.
⚠ Nói 'on social media' (không nói *in social media*). Không thêm -s: *social medias*.
thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)
Children who have too much screen time often sleep badly.
Trẻ dùng màn hình quá nhiều thường ngủ không ngon.
phần mềm
Trọng âm: SOFT-ware
A software engineer is a person who writes computer programs.
Kỹ sư phần mềm là người viết chương trình máy tính.
⚠ Không đếm được: a piece of software (không nói *a software*, *softwares*).
rô-bốt; người máy
Trọng âm: RO-bot
Robots which clean the floor are now common in many homes.
Rô-bốt lau nhà giờ đã phổ biến ở nhiều gia đình.
⚠ Nhấn âm 1: RO-bot; âm cuối /t/ phải bật.
người dùng
Trọng âm: U-ser
Users should protect their privacy online.
Người dùng nên bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng.
dữ liệu
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
⚠ Thường dùng như danh từ không đếm được: The data is safe. Trong văn học thuật có thể coi là số nhiều: The data are…
truy cập; tiếp cận
Trọng âm: AC-cess
You can access the internet almost everywhere in Vietnam.
Ở Việt Nam bạn có thể truy cập internet gần như ở mọi nơi.
⚠ Động từ KHÔNG có to: access the internet (không nói *access to the internet*). Danh từ thì có: have access to the internet.
nghiện (cái gì)
Many teenagers are addicted to their phones.
Nhiều thiếu niên nghiện điện thoại.
⚠ to là giới từ → sau nó là danh từ/V-ing: addicted to playing games.
quyền riêng tư; sự riêng tư
Trọng âm: PRI-va-cy
Users should protect their privacy online.
Người dùng nên bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng.
⚠ Anh-Anh /ˈprɪv-/ (như 'pri'), Anh-Mỹ /ˈpraɪ-/ (như 'prai') — cả hai đều đúng.
tin giả
Fake news spreads very quickly on social media.
Tin giả lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội.
⚠ news không đếm được, động từ số ít: Fake news spreads quickly.
tiện lợi
Trọng âm: con-VE-ni-ent
so sánh hơn: more convenient
Online banking is very convenient for busy people.
Ngân hàng trực tuyến rất tiện cho người bận rộn.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.