EnHọc tiếng Anh

Buổi 25Bản nháp

Công nghệ · Reading: True / False / Not Given

Kỹ năng: Reading — True / False / Not Given (và Yes / No / Not Given)

Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ who / which / that

16 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • technologydanh từA2
    UK /tekˈnɒl.ə.dʒi/US /tekˈnɑː.lə.dʒi/

    công nghệ

    Trọng âm: tech-NO-lo-gy

    Artificial intelligence is technology that can learn from data.
    Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.

    ⚠ ch đọc /k/. Đuôi -logy: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước: tech-NO-lo-gy.

  • devicedanh từA2
    UK /dɪˈvaɪs/

    thiết bị

    Trọng âm: de-VICE

    Smartphones are devices which can do almost everything.
    Điện thoại thông minh là thiết bị làm được gần như mọi thứ.

    ⚠ Đọc /dɪˈvaɪs/ (âm cuối /s/), khác động từ devise /dɪˈvaɪz/.

  • artificial intelligencecụm danh từ
    UK /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/US /ˌɑːr.t̬ɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

    trí tuệ nhân tạo (AI)

    Artificial intelligence is technology that can learn from data.
    Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.

    ⚠ Viết tắt AI /ˌeɪˈaɪ/. Không đếm được, không có mạo từ: Artificial intelligence is changing…

  • automationdanh từ
    UK /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/US /ˌɑː.t̬əˈmeɪ.ʃən/

    tự động hóa

    Trọng âm: au-to-MA-tion

    Automation has replaced many jobs in factories.
    Tự động hóa đã thay thế nhiều công việc trong nhà máy.

  • digital literacycụm danh từ
    UK /ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/US /ˌdɪdʒ.ə.t̬əl ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/

    kỹ năng số; hiểu biết về công nghệ số

    Older people need digital literacy to use online services safely.
    Người lớn tuổi cần kỹ năng số để dùng dịch vụ trực tuyến an toàn.

  • social mediacụm danh từ
    UK /ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/US /ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

    mạng xã hội

    Social media helps people keep in touch, but it can waste a lot of time.
    Mạng xã hội giúp mọi người giữ liên lạc, nhưng có thể làm tốn nhiều thời gian.

    ⚠ Nói 'on social media' (không nói *in social media*). Không thêm -s: *social medias*.

  • screen timecụm danh từ
    UK /ˈskriːn ˌtaɪm/

    thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)

    Children who have too much screen time often sleep badly.
    Trẻ dùng màn hình quá nhiều thường ngủ không ngon.

  • softwaredanh từB1
    UK /ˈsɒft.weər/US /ˈsɑːft.wer/

    phần mềm

    Trọng âm: SOFT-ware

    A software engineer is a person who writes computer programs.
    Kỹ sư phần mềm là người viết chương trình máy tính.

    ⚠ Không đếm được: a piece of software (không nói *a software*, *softwares*).

  • robotdanh từB1
    UK /ˈrəʊ.bɒt/US /ˈroʊ.bɑːt/

    rô-bốt; người máy

    Trọng âm: RO-bot

    Robots which clean the floor are now common in many homes.
    Rô-bốt lau nhà giờ đã phổ biến ở nhiều gia đình.

    ⚠ Nhấn âm 1: RO-bot; âm cuối /t/ phải bật.

  • userdanh từA2
    UK /ˈjuː.zər/US /ˈjuː.zɚ/

    người dùng

    Trọng âm: U-ser

    Users should protect their privacy online.
    Người dùng nên bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng.

  • datadanh từA2
    UK /ˈdeɪ.tə/US /ˈdeɪ.t̬ə/

    dữ liệu

    Artificial intelligence is technology that can learn from data.
    Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.

    ⚠ Thường dùng như danh từ không đếm được: The data is safe. Trong văn học thuật có thể coi là số nhiều: The data are…

  • accessđộng từB1
    UK /ˈæk.ses/

    truy cập; tiếp cận

    Trọng âm: AC-cess

    You can access the internet almost everywhere in Vietnam.
    Ở Việt Nam bạn có thể truy cập internet gần như ở mọi nơi.

    ⚠ Động từ KHÔNG có to: access the internet (không nói *access to the internet*). Danh từ thì có: have access to the internet.

  • addicted tocụm từ cố định
    UK /əˈdɪk.tɪd tuː/

    nghiện (cái gì)

    Many teenagers are addicted to their phones.
    Nhiều thiếu niên nghiện điện thoại.

    ⚠ to là giới từ → sau nó là danh từ/V-ing: addicted to playing games.

  • privacydanh từB2
    UK /ˈprɪv.ə.si/US /ˈpraɪ.və.si/

    quyền riêng tư; sự riêng tư

    Trọng âm: PRI-va-cy

    Users should protect their privacy online.
    Người dùng nên bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng.

    ⚠ Anh-Anh /ˈprɪv-/ (như 'pri'), Anh-Mỹ /ˈpraɪ-/ (như 'prai') — cả hai đều đúng.

  • fake newscụm danh từ
    UK /ˌfeɪk ˈnjuːz/US /ˌfeɪk ˈnuːz/

    tin giả

    Fake news spreads very quickly on social media.
    Tin giả lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội.

    ⚠ news không đếm được, động từ số ít: Fake news spreads quickly.

  • convenienttính từB1
    UK /kənˈviː.ni.ənt/

    tiện lợi

    Trọng âm: con-VE-ni-ent

    so sánh hơn: more convenient

    Online banking is very convenient for busy people.
    Ngân hàng trực tuyến rất tiện cho người bận rộn.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →