technologyUK /tekˈnɒl.ə.dʒi/US /tekˈnɑː.lə.dʒi/
tech-NO-lo-gy: ch = /k/; đuôi -logy nhấn âm tiết trước nó (bi-O-lo-gy, tech-NO-lo-gy).
tech-NO-lo-gy: ch = /k/; đuôi -logy nhấn âm tiết trước nó (bi-O-lo-gy, tech-NO-lo-gy).
de-VICE /dɪˈvaɪs/: nhấn âm 2, âm cuối /s/ (không phải /z/).
au-to-MA-tion: quy tắc -tion. au đọc /ɔː/.
Hai cách đọc đều đúng: /ˈdeɪ.tə/ (phổ biến) và /ˈdɑː.tə/.
Anh-Anh PRI-va-cy /ˈprɪv.ə.si/, Anh-Mỹ /ˈpraɪ.və.si/.
which /wɪtʃ/: tròn môi /w/ rồi mở ra; who /huː/ lại bắt đầu bằng /h/ — chữ w câm!
Cách phát âm: Chu tròn hai môi như "u" rồi mở nhanh sang nguyên âm sau.
⚠ Hai môi, không dùng răng — khác /v/: wet khác vet.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt