EnHọc tiếng Anh

Buổi 25Bản nháp

Công nghệ · Reading: True / False / Not Given

Kỹ năng: Reading — True / False / Not Given (và Yes / No / Not Given)

Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ who / which / that

technologyUK /tekˈnɒl.ə.dʒi/US /tekˈnɑː.lə.dʒi/

tech-NO-lo-gy: ch = /k/; đuôi -logy nhấn âm tiết trước nó (bi-O-lo-gy, tech-NO-lo-gy).

deviceUK /dɪˈvaɪs/

de-VICE /dɪˈvaɪs/: nhấn âm 2, âm cuối /s/ (không phải /z/).

automationUK /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/US /ˌɑː.t̬əˈmeɪ.ʃən/

au-to-MA-tion: quy tắc -tion. au đọc /ɔː/.

dataUK /ˈdeɪ.tə/US /ˈdeɪ.t̬ə/

Hai cách đọc đều đúng: /ˈdeɪ.tə/ (phổ biến) và /ˈdɑː.tə/.

privacyUK /ˈprɪv.ə.si/US /ˈpraɪ.və.si/

Anh-Anh PRI-va-cy /ˈprɪv.ə.si/, Anh-Mỹ /ˈpraɪ.və.si/.

/w/
window water sweet

which /wɪtʃ/: tròn môi /w/ rồi mở ra; who /huː/ lại bắt đầu bằng /h/ — chữ w câm!

Cách phát âm: Chu tròn hai môi như "u" rồi mở nhanh sang nguyên âm sau.

⚠ Hai môi, không dùng răng — khác /v/: wet khác vet.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • wet | vet
  • wine | vine
  • west | vest