Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/11
Nói bằng tiếng Anh:
Kỹ sư phần mềm là người viết chương trình máy tính.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
technology/tekˈnɒl.ə.dʒi/
công nghệ
device/dɪˈvaɪs/
thiết bị
artificial intelligence/ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/
trí tuệ nhân tạo (AI)
automation/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
tự động hóa
digital literacy/ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/
kỹ năng số; hiểu biết về công nghệ số
social media/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/
mạng xã hội
screen time/ˈskriːn ˌtaɪm/
thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)
software/ˈsɒft.weər/
phần mềm
robot/ˈrəʊ.bɒt/
rô-bốt; người máy
user/ˈjuː.zər/
người dùng
data/ˈdeɪ.tə/
dữ liệu
access/ˈæk.ses/
truy cập; tiếp cận
addicted to/əˈdɪk.tɪd tuː/
nghiện (cái gì)
privacy/ˈprɪv.ə.si/
quyền riêng tư; sự riêng tư
fake news/ˌfeɪk ˈnjuːz/
tin giả
convenient/kənˈviː.ni.ənt/
tiện lợi
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
A software engineer is a person who writes computer programs.
Kỹ sư phần mềm là người viết chương trình máy tính.
Smartphones are devices which can do almost everything.
Điện thoại thông minh là thiết bị làm được gần như mọi thứ.
The app that I use most is a dictionary.
Ứng dụng tôi dùng nhiều nhất là từ điển.
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
Children who have too much screen time often sleep badly.
Trẻ dùng màn hình quá nhiều thường ngủ không ngon.
Automation has replaced many jobs in factories.
Tự động hóa đã thay thế nhiều công việc trong nhà máy.
Social media helps people keep in touch, but it can waste a lot of time.
Mạng xã hội giúp mọi người giữ liên lạc, nhưng có thể làm tốn nhiều thời gian.
Many teenagers are addicted to their phones.
Nhiều thiếu niên nghiện điện thoại.
You can access the internet almost everywhere in Vietnam.
Ở Việt Nam bạn có thể truy cập internet gần như ở mọi nơi.
Robots which clean the floor are now common in many homes.
Rô-bốt lau nhà giờ đã phổ biến ở nhiều gia đình.
Fake news spreads very quickly on social media.
Tin giả lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:My son spends six hours a day on his phone. I'm worried.
Con trai tôi dùng điện thoại sáu tiếng mỗi ngày. Tôi lo quá.
B:That's a lot of screen time. What does he do on it?
Nhiều thời gian màn hình quá. Cháu làm gì trên đó?
A:Mostly games and social media. I think he's addicted to them.
Chủ yếu là chơi game và mạng xã hội. Tôi nghĩ cháu nghiện rồi.
B:My daughter was the same. We found an app that limits screen time.
Con gái tôi cũng từng như vậy. Chúng tôi tìm được một ứng dụng giới hạn thời gian dùng màn hình.
A:Does it really work?
Nó có hiệu quả thật không?
B:Yes. It turns off the games after two hours, but she can still access her school websites.
Có. Nó tắt game sau hai tiếng, nhưng con bé vẫn vào được các trang web của trường.
A:That sounds useful. Is it safe? I don't want the company to collect his data.
Nghe hữu ích đấy. Có an toàn không? Tôi không muốn công ty đó thu thập dữ liệu của cháu.
B:Read the privacy rules first. Choose an app which doesn't share data with other companies.
Chị đọc quy định về quyền riêng tư trước. Chọn ứng dụng nào không chia sẻ dữ liệu với công ty khác.
A:Good idea. Technology causes the problem, and technology helps us fix it!
Ý hay. Công nghệ gây ra vấn đề, và công nghệ giúp ta giải quyết nó!